Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

U8, U10, U12, U14, U16 & U18 Age Categories.
Successful qualifers will be awarded medals. Must score 2.5 points minimum.
5 Rounds Swiss.

2027 AFM1st Peel Region - CYCC& OCC Qualifiers - U14-U16-U18

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:09:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 21)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDLĐRtQGNhómCLB/Tỉnh
1
Abhinav Iyer177978CAN1780U14Ab (Calgary)
2
Konner Virgo Coquilla186648CAN1692U16Qc (Salaberry-De-Valleyf)
3
Jack Brewer180693CAN1570U18On (Etobicoke)
4
Samanyu Mohanty166819CAN1523U16On (Mississauga)
5
Vihaan Sehgal196975CAN1429U14On (Mississauga)
6
Bhargav Natarajan175694CAN1418U16On (Mississauga)
7
Neal Li175173CAN1388U16On (Oakville)
8
Henry Panasiewicz190983CAN1329U14On (Toronto)
9
Rayan S R Shahsaeed200200CAN1319U16On (Brampton)
10
Joey Li180200CAN1235U14On (Oakville)
11
Keshav Garg203535CAN1233U14On (Waterloo)
12
Darshika Arun198667CAN1209U16On (Mississauga)
13
Sudheep Karthick181172CAN1194U14On (Kitchener)
14
Arkneyudit Ratheesh183895CAN1044U18On (Mississauga)
15
Ayaan Sinha195439CAN672U16On (Mississauga)