Talentos Para Chile Fecha 1 SUB 14 | Ban Tổ chức | Club Ajedrez Mentes Brillantes |
| Liên đoàn | Chile ( CHI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Enrique Alfredo Farfan Ortiz (3406890) |
| Tổng trọng tài | AF Pablo Torres Chavez (3411044) |
| Trọng tài | Enzo Bernucci Calisto (3407985) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 Minutos + 30 Segundos de incremento por movimiento desde la primera jugada |
| Địa điểm | Torre Entel - Amunategui # 20, Santiago de Chile |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1079 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:49:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Giải/ Nội dung | SUB 10, SUB 14, SUB 18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | ID | LĐ | Rtg | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | ROJAS HERNANDEZ, Maximiliano | 60845 | CHI | 1376 | 14 | Club De Ajedrez De Talagante |
| 2 | | | LUGO MORILLO, Anabella | 977669 | CHI | 1328 | 12 | Club De Ajedrez Jugadas Estrategica |
| 3 | | | ELLAHUENE PEREZ, Francisco Alonso | 972673 | CHI | 1267 | 12 | Club Chess Maipu |
| 4 | | ACM | PEREZ LEON, Amirh David | 60790 | CHI | 1263 | 11 | Club De Ajedrez Jugadas Estrategica |
| 5 | | | HERRERA VASQUEZ, Ricardo | 973468 | CHI | 1134 | 11 | Sin Club |
| 6 | | | LOPEZ MORDOJOVICH, Bruno Andres | 970749 | CHI | 1100 | 11 | Sin Club |
| 7 | | | SALINAS ONATE, Luciano Alonso | 978758 | CHI | 1026 | 14 | Club De Ajedrez Chile |
| 8 | | | ALARCÓN CANALES, Eduardo Hernan | 0 | CHI | 0 | 14 | |
| 9 | | | ALHATHWA ZIRENE, Sebastian | 0 | CHI | 0 | 13 | |
| 10 | | | CORTES LOBOS, Francisca Belen | 0 | CHI | 0 | 11 | |
| 11 | | | CORTES LOBOS, Valentina Paz | 0 | CHI | 0 | 11 | |
| 12 | | | GUZMAN ROJAS, Emilio | 973467 | CHI | 0 | 13 | Sin Club |
| 13 | | | JARA ESPINOZA, Martín Alejandro | 0 | CHI | 0 | 11 | |
| 14 | | | MATURANA OLIVARES, Joaquín Alonso | 0 | CHI | 0 | 13 | |
| 15 | | | NUÑEZ VIVAS, Alisha Sajamy | 0 | CHI | 0 | 11 | |
| 16 | | | ORTEGA QUINTEROS, Gaspar Ariel | 0 | CHI | 0 | 14 | |
| 17 | | | TODAKA MESSENET, Alberto | 0 | CHI | 0 | 11 | |
| 18 | | | VELASQUEZ COLLAO, Krishna Alexandra | 0 | CHI | 0 | 12 | |
| 19 | | | ZAPATA URRUTIA, Juanandres Exzequiel | 973627 | CHI | 0 | 11 | |
|
|
|
|