SKKK CUP 2026 SENIOR-OPEN TURNAMEN, SELATPANJANG KEP. MERANTI

Cập nhật ngày: 26.10.2026 16:35:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
18Herman,INA0501515
210Jamin Ginting,INA04017,512,5
315M. Rusdi,INA0401510
49Hubert,INA040139
511Jed Lintang,INA03,50159
62Anton Saputra,INA03014,57
76Eko Pujiono,INA03013,55,5
83Bell Firman,INA030125
913Lucas Sunjaya,INA030125
104Bulkim,INA03011,54
1121Varado,INA02,508,52
1216Manel Hakim,INA020153,5
1319Saipul,INA020143
1422Zul,INA02013,54
1517Putra Tama,INA020112
1612Jhon Tery,INA020103,5
177Erich,INA02091
181Agus Susanto,INA01,5014,53
195Damar Zaher,INA01,5060,5
2020Syahrul Nizam,INA01011,51,5
2114M. Khoirul Fajri,INA010112
2218Reyes Cisco,INA000120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)