Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:
покажи данните за турнира
THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - BẢNG CHALLENGE - NỮ Последно обновяване25.10.2026 05:03:33, Creator/Last Upload: Vietnamchess
Крайно класиране след 5 кръга
| Rk. | СтНо | | Name | ФЕД | Rtg | Клуб/Град | Т. | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 |
| 1 | 5 | | Nguyễn, Thiện Nhân | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 4 | 1 | 16 | 4 |
| 2 | 6 | | Nguyễn, Yến Linh | Q9 | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 | 4 | 2 | 17 | 4 |
| 3 | 1 | | Châu, Trần Nhã Uyên | VH | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand | 3 | 0 | 14 | 3 |
| 4 | 3 | | Nguyễn, Lê Bảo Châu | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 14 | 3 |
| 5 | 7 | | Phạm, Dương Minh Thư | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | 3 | 0 | 13 | 3 |
| 6 | 2 | | Hạ, Trần Ngọc Minh | DG | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia | 2 | 0 | 14 | 2 |
| 7 | 4 | | Nguyễn, Ngọc Như Ý | AB | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình | 1 | 0 | 12 | 1 |
Анотация: Тай-брек1: Direct Encounter (DE) Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|