European Collegium - 2026 з нормою 4-ого розряду "D" Cập nhật ngày: 01.11.2026 16:38:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK
| Giải/ Nội dung | Турнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D |
| Liên kết | Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 10:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 10 | | Радчук, Олександр | 1500 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ободзінський, Юрій | 1500 | 6 |
| 2 | 12 | | Шевчук, Артем | 1500 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Піліпчатін, Олексій | 1500 | 8 |
| 3 | 9 | | Пронів, Ілля | 1500 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Щербань, Іван | 1500 | 14 |
| 4 | 1 | | Березіков, Марко | 1500 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Зінець, Дмитро | 1500 | 4 |
| 5 | 11 | | Сердюк, Данііл | 1500 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Дарморіс, Соломія | 1500 | 2 |
| 6 | 3 | | Добрянський, Гліб | 1500 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Підкамінний, Любомир | 1500 | 7 |
| 7 | 5 | | Кучевський, Ростислав | 1500 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Шевчук, Діана | 1500 | 13 |
|
|
|
|