European Collegium - 2026 з нормою 4-ого розряду "D"

Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:56:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK

Giải/ Nội dungТурнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D
Liên kếtРеєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Пронів, ІлляUKR1500Технічний ліцей КПІ / Могильний П.602425,5
26Ободзінський, ЮрійUKR1500Шахова школа5,5027,530,5
313Шевчук, ДіанаUKR1500Башілова Тетяна Тарасівна, СК Гатне502527
43Добрянський, ГлібUKR1500Херсонська ДЮСШ, Хорошавіна О.4,5025,527,5
54Зінець, ДмитроUKR1500Школа 132, Сергієнко Владислав402729,5
610Радчук, ОлександрUKR1500Іван Георгійович Самойленко402426,5
711Сердюк, ДаніілUKR1500Іван Георгійович Самойленко402425,5
812Шевчук, АртемUKR1500Башілова Тетяна Тарасівна, СК Гатне302527
914Щербань, ІванUKR1500школа 132, Сергієнко В.2,502223,5
105Кучевський, РостиславUKR1500ШШ Дебют, Іван Самойленко2,5018,520
111Березіков, МаркоUKR1500iGym Sport Club, Столяров А.В.2,5017,519
127Підкамінний, ЛюбомирUKR1500iGym Sport Club, Столяров А.В.211819,5
138Піліпчатін, ОлексійUKR1500Гросместери СК Гатне, Тетяна Тарас201920,5
142Дарморіс, СоломіяUKR1500-1,5019,521,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)