European Collegium - 2026 з нормою 3-ого розряду "С"

Ban Tổ chứcШШ "Дебют"
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcСтаврояні С. М.
Tổng trọng tàiМогильний П. Ю.
Thời gian kiểm tra (Rapid)10хв + 5с.
Địa điểmЄвропейський Колегіум, м. Київ, вул. Максимовича 28г
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31
Rating trung bình / Average age1600 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:31:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK

Giải/ Nội dungТурнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D
Liên kếtРеєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Авдієнко Вікторія1600UKR 11w0 19b0 4w1 12b0 14w1 8b½ 9w½ 2b0320026,528
2Анікеєва Анастасія1600UKR 12b0 9w½ 3b0 -1 11w0 14b0 4b1 1w13,51602324,5
3Баранов Марк1600UKR 13w0 8b0 2w1 11b0 4w1 21b1 16w1 10b041302425,5
4Батальський Олександр1600UKR 14b0 16w0 1b0 9w1 3b0 -1 2w0 21b0221021,523,5
5Босенко Марк1600UKR 15w1 13b0 20w0 10b1 12w1 11b1 7w0 6b15603235,5
6Вишневський Адам1600UKR 16b1 14w1 18b½ 20w1 19b0 17b½ 15w0 5w049036,539,5
7Грищук Єгор1600UKR 17w0 15b0 -1 14w1 13b1 20w1 5b1 19w055035,538
8Домрачов Максим1600UKR 18b0 3w1 12b1 16w0 20b0 1w½ 13b0 -13,514027,530
9Іванческул Лукас1600UKR 19w0 2b½ 15w0 4b0 -1 12w1 1b½ 14w0319028,530
10Івонік Дмитро1600UKR 20b1 18w0 14b1 5w0 21b1 16w1 19b0 3w15703234,5
11Куцик Олексій1600UKR 1b1 21w0 16b0 3w1 2b1 5w0 20b0 13w½3,515026,529
12Лещенко Микола1600UKR 2w1 17b0 8w0 1w1 5b0 9b0 21w1 16b141102527,5
13Ординський Давід1600UKR 3b1 5w1 19b0 18w½ 7w0 15b0 8w1 11b½41003538
14Павлов Андрій1600UKR 4w1 6b0 10w0 7b0 1b0 2w1 -1 9b1412024,526
15Підкамінний Мирослав1600UKR 5b0 7w1 9b1 21w1 18b0 13w1 6b1 17w162030,533
16Сатановський Арсеній1600UKR 6w0 4b1 11w1 8b1 17w0 10b0 3b0 12w031802930,5
17Сейідов Давід1600UKR 7b1 12w1 21b1 19w0 16b1 6w½ 18w1 15b05,53033,536
18Сєрбов Артем1600UKR 8w1 10b1 6w½ 13b½ 15w1 19w1 17b0 20b05403639
19Суровцева Анна1600UKR 9b1 1w1 13w1 17b1 6w1 18b0 10w1 7b17103133,5
20Фещенко Андрій1600UKR 10w0 -1 5b1 6b0 8w1 7b0 11w1 18w15803033
21Шутілов Марк1600UKR -1 11b1 17w0 15b0 10w0 3w0 12b0 4w1317031,533

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)