European Collegium - 2026 з нормою 3-ого розряду "С" Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:31:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK
| Giải/ Nội dung | Турнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D |
| Liên kết | Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 2 | | Анікеєва, Анастасія | 1600 | UKR | | | | miễn đấu | | | | |
| 4 | | Батальський, Олександр | 1600 | UKR | | | | | | miễn đấu | | |
| 7 | | Грищук, Єгор | 1600 | UKR | | | miễn đấu | | | | | |
| 8 | | Домрачов, Максим | 1600 | UKR | | | | | | | | miễn đấu |
| 9 | | Іванческул, Лукас | 1600 | UKR | | | | | miễn đấu | | | |
| 14 | | Павлов, Андрій | 1600 | UKR | | | | | | | miễn đấu | |
| 20 | | Фещенко, Андрій | 1600 | UKR | | miễn đấu | | | | | | |
| 21 | | Шутілов, Марк | 1600 | UKR | miễn đấu | | | | | | | |
|
|
|
|