European Collegium - 2026 з нормою 3-ого розряду "С" Cập nhật ngày: 01.11.2026 16:38:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK
| Giải/ Nội dung | Турнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D |
| Liên kết | Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 10:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 13 | | Ординський, Давід | 1600 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Босенко, Марк | 1600 | 5 |
| 2 | 6 | | Вишневський, Адам | 1600 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Павлов, Андрій | 1600 | 14 |
| 3 | 10 | | Івонік, Дмитро | 1600 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Сєрбов, Артем | 1600 | 18 |
| 4 | 11 | | Куцик, Олексій | 1600 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Шутілов, Марк | 1600 | 21 |
| 5 | 17 | | Сейідов, Давід | 1600 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Лещенко, Микола | 1600 | 12 |
| 6 | 19 | | Суровцева, Анна | 1600 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Авдієнко, Вікторія | 1600 | 1 |
| 7 | 2 | | Анікеєва, Анастасія | 1600 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Іванческул, Лукас | 1600 | 9 |
| 8 | 8 | | Домрачов, Максим | 1600 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Баранов, Марк | 1600 | 3 |
| 9 | 4 | | Батальський, Олександр | 1600 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Сатановський, Арсеній | 1600 | 16 |
| 10 | 15 | | Підкамінний, Мирослав | 1600 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Грищук, Єгор | 1600 | 7 |
| 11 | 20 | | Фещенко, Андрій | 1600 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|