European Collegium - 2026 з нормою 2-ого розряду "B"

Ban Tổ chứcШШ "Дебют"
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcСтаврояні С. М.
Tổng trọng tàiМогильний П. Ю.
Thời gian kiểm tra (Rapid)30хв + 15с.
Địa điểmЄвропейський Колегіум, м. Київ, вул. Максимовича 28г
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/30 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1700 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 17:23:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK

Giải/ Nội dungТурнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D
Liên kếtРеєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Волошина Заруі1700UKR 7w1 10b0 4w0 9b1 5w0 6w½ 2b2,51001414
2Горбунов Платон1700UKR 9b1 12w0 13b0 5w½ 6b0 7w1 1w2,5701717
3Єременко Сергій1700UKR 10w0 7b1 9w1 4b1 13b0 12w1 5b4301818
4Іванов Борис1700UKR 11b1 13w0 1b1 3w0 10w0 9b0 7b211020,523
5Іванов Іван1700UKR 12w0 9b0 6w1 2b½ 1b1 11w0 3w2,59015,518
6Каганець Артем1700UKR 13b0 11w0 5b0 7w1 2w1 1b½ 12b2,5801717
7Лянскорунська Катерина1700UKR 1b0 3w0 11b0 6b0 9w0 2b0 4w01201618,5
8Мельничук Рюрик1700UKR -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0013012,513,5
9Нарядько Аліна1700UKR 2w0 5w1 3b0 1w0 7b1 4w1 10b36013,513,5
10Рябов Любомир1700UKR 3b1 1w1 12b0 11w½ 4b1 13w½ 9w42019,521,5
11Рябухін Іван1700UKR 4w0 6b1 7w1 10b½ 12w½ 5b1 13b44014,514,5
12Семоненко Давид1700UKR 5b1 2b1 10w1 13w0 11b½ 3b0 6w3,5502022,5
13Щотка Ілля1700UKR 6w1 4b1 2w1 12b1 3w1 10b½ 11w5,51016,518,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)