European Collegium - 2026 з нормою 2-ого розряду "B"

Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:11:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK

Giải/ Nội dungТурнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D
Liên kếtРеєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Волошина, Заруі1700UKRКПДЮ Рудченко О.Ю.
2Горбунов, Платон1700UKRШШ "Дебют", Самойленко І.Г.
3Єременко, Сергій1700UKR-
4Іванов, Борис1700UKRФерзь, Кельбас Тетяна Василівна
5Іванов, Іван1700UKRФерзь, Кельбас Тетяна Василівна
6Каганець, Артем1700UKRшкола 132, Сергієнко В.С.
7Лянскорунська, Катерина1700UKRДебют, Самойленко І.Г.
8Мельничук, Рюрик1700UKRСтоляров А.В.
9Нарядько, Аліна1700UKRДУІКТ/Пепа Ю.В.
10Рябов, Любомир1700UKRШШ "Дебют", Іван Самойленко
11Рябухін, Іван1700UKRNext School, Столяров А.В.
12Семоненко, Давид1700UKRШахова школа, Кравець Ю., Лаптій Н.
13Щотка, Ілля1700UKRСтоляров А. / Третяк К.