European Collegium - 2026 з нормою 2-ого розряду "B"

Cập nhật ngày: 01.11.2026 16:37:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK

Giải/ Nội dungТурнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D
Liên kếtРеєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/30 lúc 15:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Рябов, Любомир17001 1 - 01 Волошина, Заруі17001
22Горбунов, Платон17001 0 - 11 Семоненко, Давид170012
34Іванов, Борис17001 0 - 11 Щотка, Ілля170013
47Лянскорунська, Катерина17000 0 - 10 Єременко, Сергій17003
59Нарядько, Аліна17000 1 - 00 Іванов, Іван17005
66Каганець, Артем17000 0 - 10 Рябухін, Іван170011
78Мельничук, Рюрик17000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại