European Collegium - 2026 з нормою 2-ого розряду "B"

Cập nhật ngày: 01.11.2026 14:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK

Giải/ Nội dungТурнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D
Liên kếtРеєстрація, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 8

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
113Щотка, ІлляUKR1700Столяров А. / Третяк К.7,503032
23Єременко, СергійUKR1700-603031,5
310Рябов, ЛюбомирUKR1700ШШ "Дебют", Іван Самойленко5032,534,5
412Семоненко, ДавидUKR1700Шахова школа, Кравець Ю., Лаптій Н.4,5033,536
59Нарядько, АлінаUKR1700ДУІКТ/Пепа Ю.В.403132,5
611Рябухін, ІванUKR1700Next School, Столяров А.В.403031,5
72Горбунов, ПлатонUKR1700ШШ "Дебют", Самойленко І.Г.3,51,531,533
85Іванов, ІванUKR1700Ферзь, Кельбас Тетяна Василівна3,51,528,530,5
91Волошина, ЗаруіUKR1700КПДЮ Рудченко О.Ю.3,502526,5
106Каганець, АртемUKR1700школа 132, Сергієнко В.С.2,503233,5
117Лянскорунська, КатеринаUKR1700Дебют, Самойленко І.Г.212627
124Іванов, БорисUKR1700Ферзь, Кельбас Тетяна Василівна203435,5
138Мельничук, РюрикUKR1700Столяров А.В.002122

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)