European Collegium - 2026 з нормою 1-ого розряду "A" Cập nhật ngày: 30.10.2026 17:34:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK
| Giải/ Nội dung | Турнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D |
| Liên kết | Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Жуков, Георгій | 1800 | UKR | * | ½ | ½ | | | | | | | 1 | 2 | 3 | 0 | 3,5 | 3,5 |
| 2 | | Клочан, Варвара | 1800 | UKR | ½ | * | | | | | | | 0 | 1 | 1,5 | 7 | 0 | 3 | 3 |
| 3 | | Антипов, Владислав | 1800 | UKR | ½ | | * | | | | | ½ | 1 | | 2 | 2 | 0 | 3,5 | 4,5 |
| 4 | | Колодій, Кирил | 1800 | UKR | | | | * | | | 1 | 1 | 1 | | 3 | 1 | 0 | 2,5 | 3 |
| 5 | | Бондарчук, Назар | 1800 | UKR | | | | | * | 1 | ½ | 0 | | | 1,5 | 6 | 0 | 3,5 | 4 |
| 6 | | Остафійчук, Назар | 1800 | UKR | | | | | 0 | * | 1 | | | 1 | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 |
| 7 | | Грушевський, Марк | 1800 | UKR | | | | 0 | ½ | 0 | * | | | | 0,5 | 9 | 0 | 5 | 6,5 |
| 8 | | Меркушев, Марк | 1800 | UKR | | | ½ | 0 | 1 | | | * | | | 1,5 | 5 | 0 | 5 | 6,5 |
| 9 | | Ходосенко, Ольга | 1800 | UKR | | 1 | 0 | 0 | | | | | * | | 1 | 8 | 0 | 5 | 6,5 |
| 10 | | Петрушко, Іван | 1800 | UKR | 0 | 0 | | | | 0 | | | | * | 0 | 10 | 0 | 4 | 5,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|