European Collegium - 2026 з нормою 1-ого розряду "A" Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:26:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK
| Giải/ Nội dung | Турнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D |
| Liên kết | Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | UKR | Ukraine | 10 |
| Tổng cộng | | | 10 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 5 |
| 2 | 0 | 2 | 3 | 0 | 5 |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 5 |
| 4 | 2 | 2 | 1 | 0 | 5 |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 5 |
| 6 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 |
| Tổng cộng | 12 | 8 | 10 | 0 | 30 |
|
|
|
|