European Collegium - 2026 з нормою 1-ого розряду "A" Cập nhật ngày: 31.10.2026 18:26:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: KYIV CHESS / PVK
| Giải/ Nội dung | Турнір А, Турнір В, Турнір С, Турнір D |
| Liên kết | Реєстрація, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | Колодій, Кирил | UKR | 1800 | Шахова Школа, Кравець Юлія | 5 | 0 | 17 | 19,5 |
| 2 | 9 | | Ходосенко, Ольга | UKR | 1800 | Сергей Коваленко, Максим Коваленко | 4 | 0 | 16,5 | 19 |
| 3 | 1 | | Жуков, Георгій | UKR | 1800 | Шахова Школа, Бровари | 4 | 0 | 16,5 | 16,5 |
| 4 | 3 | | Антипов, Владислав | UKR | 1800 | ШШ Дебют/Ставрояні С. С. | 3,5 | 0 | 18,5 | 18,5 |
| 5 | 8 | | Меркушев, Марк | UKR | 1800 | ШШ "Дебют" | 3 | 0,5 | 16,5 | 16,5 |
| 6 | 6 | | Остафійчук, Назар | UKR | 1800 | Бабич Ф.П. | 3 | 0,5 | 16 | 16 |
| 7 | 2 | | Клочан, Варвара | UKR | 1800 | КПДЮ, Рудченко О.Ю. | 2,5 | 0 | 19 | 19 |
| 8 | 7 | | Грушевський, Марк | UKR | 1800 | - | 2,5 | 0 | 17,5 | 17,5 |
| 9 | 5 | | Бондарчук, Назар | UKR | 1800 | - | 2,5 | 0 | 16,5 | 19 |
| 10 | 10 | | Петрушко, Іван | UKR | 1800 | Башилова Тетяна | 0 | 0 | 16 | 18,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
|
|
|
|