Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

8137852288

KOZHIKODE CHANAKYA SAT CLUB

Cập nhật ngày: 24.10.2026 15:44:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: CITY CHESS CLUB

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1ZARIF1637IND 12b1 5w1 2b1 4w1 3b½4,513,51412,25
2AYAN ATHMAJ1599IND 10w1 7b1 1w0 5b1 4w1412,5149,5
3SRIVARDHAN1525IND 9b1 4w0 11b1 6w1 1w½3,512,514,59,25
4NASIL0IND 8w1 3b1 7w1 1b0 2b0314167,5
5MUKUND0IND 6b1 1b0 12w1 2w0 8b1313,5145,5
6VALSARAJ SIR1429IND 5w0 12b1 8w1 3b0 7w1310,5114,5
7TEJAS0IND 11b1 2w0 4b0 9w1 6b0212144
8DILEEP0IND 4b0 9w1 6b0 12w1 5w021111,52,5
9KAYRA0IND 3w0 8b0 10w1 7b0 -129,5113,5
10HAZIN0IND 2b0 11w0 9b0 -1 -019101
11DIVAKAR0IND 7w0 10b1 3w0 -0 -01891,5
12HADIN0IND 1w0 6w0 5b0 8b0 -0012,512,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)