Блиц 2 Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:09:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Momunaliev, Ruslan | 13812211 | KGZ | 2039 |
| 2 | | Surkeev, Shumkar | 13833952 | KGZ | 1961 |
| 3 | | Nurov, Baizak | 13831283 | KGZ | 1924 |
| 4 | | Beknazarov, Emir | 13816063 | KGZ | 1882 |
| 5 | | Amirazhanov, Bekbol | 13818732 | KGZ | 1861 |
| 6 | | Arzymatov, Dastan | 13819968 | KGZ | 1850 |
| 7 | | Temirbekov, Baiaman | 13851039 | KGZ | 1850 |
| 8 | | Sultangaziev, Amir | 13809121 | KGZ | 1831 |
| 9 | | Mukanov, Iskender | 13829599 | KGZ | 1810 |
| 10 | | Janybekov, Elhan | 13839390 | KGZ | 1799 |
| 11 | | Yrysov, Timur | 13835459 | KGZ | 1707 |
| 12 | | Beknazarov, Rahim | 13835483 | KGZ | 1701 |
| 13 | | Alisherov, Altai | 13851187 | KGZ | 1671 |
| 14 | | Nurbekov, Ali Nur | 13841122 | KGZ | 1666 |
| 15 | | Dadabaev, Ardasher | 13852159 | KGZ | 1646 |
| 16 | | Zhunusaliev, Islam | 13821938 | KGZ | 1630 |
|
|
|
|