Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GRAN PRI 7 yoshgacha qiz bolalar (2020-2022)

Cập nhật ngày: 28.10.2026 11:32:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Uzbekistan international chess academy 1

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Dilmuratova Umidakhon0UZB 8w1 2b1 9w1 3b½ 4w1 6b+ 6b16,502422,5
2Nabijonova Mohlaroy0UZB 6w1 1w0 7b1 5w1 3b1 4b1 10w+6025,525
3Shukurullayeva Osiyo0UZB 9w1 6b1 4b1 1w½ 2w0 7b1 5w04,502826,5
4Ahmedova Muslimabonu0UZB 10w1 5b1 3w0 7b1 1b0 2w0 8b14126,526
5Isamiddinova Jasminaxon0UZB 7w1 4w0 10b1 2b0 6w0 9b+ 3b14022,522
6Bektosheva Hilola0UZB 2b0 3w0 8b1 9w1 5b1 1w- 1w03027,524,5
7Sulaymonova Sevinch0UZB 5b0 10b1 2w0 4w0 8b1 3w0 9b+3022,522
8Shavkatova Farzona0UZB 1b0 9b0 6w0 10w+ 7w0 10b1 4w0201918,5
9Ikromjonova Imona0UZB 3b0 8w1 1b0 6b0 10w½ 5w- 7w-1,5019,518
10Komilova Shukrona0UZB 4b0 7w0 5w0 8b- 9b½ 8w0 2b-0,5015,515

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)