Majstrovstva okresu Púchov žiačok ZŠ a 1.stupňa OG 2026

Ban Tổ chứcSK CVC Vcielka Puchov
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcAlena Stryckova
Tổng trọng tàiEmil Kovacik
Phó Tổng Trọng tàiKarol Motuz
Trọng tàiMartin Buzalka
Thời gian kiểm tra (Rapid)2x12 min
Địa điểmPuchov
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/26
Rating trung bình / Average age1000 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.10.2026 12:02:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 71

Giải/ Nội dungziaci, ziacky
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1 
1Kupcov Nela1000 6b1 2w1 4b1 3w1 7b1 5w1 8w1727
2Kucejova Nina0 9b1 1b0 8w1 5w1 3b1 4w1 6w1626
3Psenakova Ivana0 4b1 9w1 5b1 1b0 2w0 8w1 -1529
4Cierna Dominika0 3w0 6b1 1w0 8b1 -1 2b0 7w1430
5Zeravikova Sylvia0 -1 7b1 3w0 2b0 6w1 1b0 9b1429
6Moravcikova Terezia0 1w0 4w0 -1 7b1 5b0 9w1 2b0328
7Hrncikova Elena0 8b1 5w0 9b1 6w0 1w0 -1 4b0324
8Stachova Kristina0 7w0 -1 2b0 4w0 9w1 3b0 1b0228
9Kupcov Natasa1000 2w0 3b0 7w0 -1 8b0 6b0 5w0124

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)