Deveti memorijal Sejo Kuckovic Cập nhật ngày: 24.10.2026 13:38:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: SK Jajce
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Prasko, Denis | 14424410 | BIH | 2062 |
| 2 | | Ohran, Nihad | 14413337 | BIH | 2057 |
| 3 | | Crepulja, Vojo | 14411849 | BIH | 2045 |
| 4 | | Robovic, Muharem | 14413175 | BIH | 2038 |
| 5 | | Crnoja, Jozo | 14411199 | BIH | 2000 |
| 6 | | Junuzovic, Ermin | 14416093 | BIH | 1991 |
| 7 | | Jovisevic, Miroslav | 14409704 | BIH | 1973 |
| 8 | | Mecavica, Fahrudin | 14420031 | BIH | 1957 |
| 9 | | Mecavica, Djemil | 14427826 | BIH | 1908 |
| 10 | | Crnoja, Ivan | 14427761 | BIH | 1799 |
| 11 | | Huskic, Ismet | 14427796 | BIH | 1799 |
| 12 | | Imamovic, Esad | 14420015 | BIH | 1782 |
| 13 | | Topic, Boban | 14427249 | BIH | 1771 |
| 14 | | Kuric, Redzo | 14433443 | BIH | 1736 |
| 15 | | Crnoja, Nikola | 14434261 | BIH | 1493 |
| 16 | | Begic, Daris | | BIH | 0 |
| 17 | | Begic, Denis | | BIH | 0 |
| 18 | | Mecavica, Ramo | | BIH | 0 |
|
|
|
|