Talentos Para Chile Fecha 1 SUB 18 | Ban Tổ chức | Club Ajedrez Mentes Brillantes |
| Liên đoàn | Chile ( CHI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Enrique Alfredo Farfan Ortiz (3406890) |
| Tổng trọng tài | AF Pablo Torres Chavez (3411044) |
| Trọng tài | Enzo Bernucci Calisto (3407985) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30 Minutos + 30 Segundos de incremento por movimiento desde la primera jugada |
| Địa điểm | Torre Entel - Amunategui # 20, Santiago de Chile |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/24 đến 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1022 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:50:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Giải/ Nội dung | SUB 10, SUB 14, SUB 18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | ID | LĐ | RtQG | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | CHAPPA HERNANDEZ, Antonella | 60458 | CHI | 1327 | 15 | Sin Club |
| 2 | | | ALTAMIRANO CORTÉS, Victoria Daniella | 0 | CHI | 0 | 16 | |
| 3 | | | CABRERA ORELLANA, Ian Alonso | 0 | CHI | 0 | 16 | |
| 4 | | | FLORES LILLO, Agustin Rafael | 978207 | CHI | 0 | 15 | Sin Club |
| 5 | | | FUENZALIDA ARCE, Isabel Leonor | 970330 | CHI | 0 | 16 | |
| 6 | | | GÓMEZ SAN MARTÍN, José Antonio | 0 | CHI | 0 | 17 | |
| 7 | | | JIMENEZ TRIVELLI, Camila Isidora | 978583 | CHI | 0 | 18 | Sin Club |
| 8 | | | MATURANA CUEVAS, Benjamin Felipe | 978018 | CHI | 0 | 17 | Sin Club |
| 9 | | | MUÑOZ LILLO, León Amaro | 0 | CHI | 0 | 15 | |
| 10 | | | RETAMAL GONZALEZ, Maximiliano Alejandro | 978019 | CHI | 0 | 15 | Sin Club |
| 11 | | | SALAS CERECEDA, Joaquín Andrés | 0 | CHI | 0 | 15 | |
| 12 | | | SALAZAR HERRERA, Tomás Eduardo | 0 | CHI | 0 | 16 | |
| 13 | | | VALDES CABELLO, Kathya Michelle | 978667 | CHI | 0 | 16 | Sin Club |
| 14 | | | VERA VERGARA, Nicolas Rodrigo | 46658 | CHI | 0 | 17 | Club Mentes Brillantes |
| 15 | | | WIECZOREK CATALAN, Vicente Enrique | 977037 | CHI | 0 | 15 | Sin Club |
|
|
|
|