GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NỮ 4-5

De pagina werd het laatst gewijzigd op25.10.2026 12:29:15, Creator/Last Upload: RoyalChess

ToernooiselectieKhối 1-3: Nam, Nữ
Khối 4-5: Nam, Nữ
Parameterkeuze Laat de toernooidetails zien (defaultwaarde), Link tournament to the tournament calendar
Overzicht voor teamVIE
LijstenStartranglijst, Alfabetische lijst van spelers, Federatie- Partij- en Titelstatistiek, Alphabetical list all groups, Chronoloog
Tussenstand na de 7 ronde, kruistabel naar startplaats
BordparingenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , niet ingedeeld
Ranglijst naRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
De beste vijf spelers, Totaal statistieken, Medaille-statistiek

Alphabetical list all groups

No.NaamVereniging/PlaatsNaam
1Bùi Hoàng Bảo Anh2/7Nữ
2Bùi Xuân Hiếu5/4Khối 4-5: Nam
3Bùi Gia Khiêm4/2Khối 4-5: Nam
4Bùi Tùng Lâm5/5Khối 4-5: Nam
5Bùi Gia Phúc5/7Khối 4-5: Nam
6Bùi Anh Tú5/2Khối 4-5: Nam
7Bùi Khang Thịnh5/8Khối 4-5: Nam
8Cao Hoàng Khải2/9Khối 1-3: Nam
9Cao Thiên Minh3/10Khối 1-3: Nam
10Cao Thiên Phước3/5Khối 1-3: Nam
11Cao Nhã Thanh2/10Nữ
12Châu Gia Minh1/10Khối 1-3: Nam
13Châu Hồng Nguyên5/5Khối 4-5: Nam
14Châu Khôi Nguyên3/6Khối 1-3: Nam
15Đặng Lê Phúc Khang4/6Khối 4-5: Nam
16Đặng Kim Tiền1/3Khối 1-3: Nam
17Đào Gia Khánh5/10Khối 4-5: Nam
18Đào Tuệ Nhi4/4Nữ
19Đào Duy An Nhiên4/4Khối 4-5: Nam
20Đào Vũ Minh Quân5/10Khối 4-5: Nam
21Đào Duy Tùng1/9Khối 1-3: Nam
22Đào Minh Triết1/9Khối 1-3: Nam
23Đậu Thế Khải5/6Khối 4-5: Nam
24David Duong4/9Khối 4-5: Nam
25Diệp Minh Anh2/2Khối 1-3: Nam
26Diệp Vương Anh Khoa2/4Khối 1-3: Nam
27Đinh Tùng Bách5/2Khối 4-5: Nam
28Đinh Lê Tài Đức4/4Khối 4-5: Nam
29Đinh Lê Xuân Lâm3/5Khối 1-3: Nam
30Đinh Gia Minh5/2Khối 4-5: Nam
31Đinh Hoàng Minh3/10Khối 1-3: Nam
32Đinh Quang Minh1/1Khối 1-3: Nam
33Đinh Lê Mộc Nhiên4/8Nữ
34Đỗ Trí Dũng5/5Khối 4-5: Nam
35Đỗ Trí Hiếu5/5Khối 4-5: Nam
36Đỗ Bảo Long5/1Khối 4-5: Nam
37Đỗ Huỳnh Khôi Nguyên3/7Khối 1-3: Nam
38Đỗ Đình Minh Phúc1/1Khối 1-3: Nam
39Đỗ Bảo Quân3/1Khối 1-3: Nam
40Đỗ Cao Nhất Sơn5/3Khối 4-5: Nam
41Đỗ Song Yên1/9Nữ
42Đoàn Phan Anh5/3Khối 4-5: Nam
43Đoàn Bá Khôi4/6Khối 4-5: Nam
44Đoàn Hoàng Khôi2/11Khối 1-3: Nam
45Đoàn Võ Tuệ Lâm5/3Nữ
46Đoàn Hồ Bảo Trân5/4Nữ
47Đoàn Ngọc Phương Vy4/3Nữ
48Dương Minh Bảo5/6Khối 4-5: Nam
49Dương Quang Đại5/10Khối 4-5: Nam
50Dương Gia Hoành3/8Khối 1-3: Nam
51Dương Khải Hưng3/4Khối 1-3: Nam
52Dương Cửu Pháp3/6Khối 1-3: Nam
53Dương Lê Khải Tuấn2/9Khối 1-3: Nam
54Dương Ngọc Quỳnh Thư5/10Nữ
55Dương Minh Triết5/5Khối 4-5: Nam
56Dương Quốc Thành4/3Khối 4-5: Nam
57Hà Nguyễn Quang Anh4/7Khối 4-5: Nam
58Hà Nguyễn Anh Duy2/10Khối 1-3: Nam
59Hà Nguyễn Quang Hải5/5Khối 4-5: Nam
60Hallais Đăng2/8Khối 1-3: Nam
61Han Nguyên Phúc2/5Khối 1-3: Nam
62Hồ Nguyễn Bảo Linh4/5Nữ
63Hồ Hữu Minh1/6Khối 1-3: Nam
64Hồ Tường Phúc4/6Khối 4-5: Nam
65Hồ Hoàng Đông Quân5/2Khối 4-5: Nam
66Hoa Tiến Phúc2/7Khối 1-3: Nam
67Hoàng Phan Anh5/5Khối 4-5: Nam
68Hoàng Thùy Anh3/5Nữ
69Hoàng Văn Bách4/4Khối 4-5: Nam
70Hoàng Lê Gia Bảo5/9Khối 4-5: Nam
71Hoàng Minh Đăng1/5Khối 1-3: Nam
72Hoàng Nhật Hưng3/1Khối 1-3: Nam
73Hoàng Đức Khang4/7Khối 4-5: Nam
74Hoàng Minh Lâm2/3Khối 1-3: Nam
75Hoàng Văn Lâm5/4Khối 4-5: Nam
76Hoàng Khánh Linh1/3Nữ
77Hoàng Thái Phong2/5Khối 1-3: Nam
78Hoàng Trung Phúc4/2Khối 4-5: Nam
79Hoàng Minh Bảo4/3Khối 4-5: Nam
80Huỳnh Phạm Đăng Khoa3/8Khối 1-3: Nam
81Huỳnh An Nhiên3/1Nữ
82Huỳnh Lê Thiên Phúc4/10Khối 4-5: Nam
83Huỳnh Trọng Phúc3/8Khối 1-3: Nam
84Huỳnh Đức Minh Quân2/6Khối 1-3: Nam
85Huỳnh Nguyễn Đức Tài5/1Khối 4-5: Nam
86Huỳnh Nguyễn Đức Trí5/1Khối 4-5: Nam
87Kim Tấn Gia Phát3/8Khối 1-3: Nam
88Kim Sa Rang5/3Nữ
89La Minh Quân1/6Khối 1-3: Nam
90La Trần Nam An4/3Nữ
91Lã Hoàng Bách5/7Khối 4-5: Nam
92Lê Phúc An4/5Khối 4-5: Nam
93Lê Hoàng Anh5/5Khối 4-5: Nam
94Lê Vũ Nam Anh1/6Khối 1-3: Nam
95Lê Nhật Anh3/1Khối 1-3: Nam
96Lê Kỳ Ân4/2Khối 4-5: Nam
97Lê Nguyễn Bắc Âu4/8Khối 4-5: Nam
98Lê Nguyễn Khánh Băng4/8Nữ
99Lê Phúc Hưng3/8Khối 1-3: Nam
100Lê Nguyễn Khang3/10Khối 1-3: Nam
101Lê Gia Khánh4/8Khối 4-5: Nam
102Lê Nguyễn Ngọc Khánh4/4Nữ
103Lê Đình Khiêm2/4Khối 1-3: Nam
104Lê Duy Khôi3/3Khối 1-3: Nam
105Lê Minh Khôi2/7Khối 1-3: Nam
106Lê Nhật Lâm2/9Khối 1-3: Nam
107Lê Phương Hà Mi2/7Nữ
108Lê Hoàng Minh4/6Khối 4-5: Nam
109Lê Tấn Minh4/2Khối 4-5: Nam
110Lê Kỳ Nam2/4Khối 1-3: Nam
111Lê Văn Phúc Nhân5/5Khối 4-5: Nam
112Lê Minh Nhật2/3Khối 1-3: Nam
113Lê Đại Phúc4/6Khối 4-5: Nam
114Lê Vũ Anh Quân4/5Khối 4-5: Nam
115Lê Đăng Quân3/2Khối 1-3: Nam
116Lê Hoàng Quân5/3Khối 4-5: Nam
117Lê Danh Trung Tín2/6Khối 1-3: Nam
118Lê Bảo Thiên3/1Khối 1-3: Nam
119Lê Nguyễn Phúc Thịnh3/3Khối 1-3: Nam
120Lê Minh Thư5/1Nữ
121Lê Minh Thy2/6Nữ
122Lê Thanh Trúc4/9Nữ
123Lê Kim Hoàng Trung1/3Khối 1-3: Nam
124Lê Hưng Tộc Việt1/6Khối 1-3: Nam
125Lê Ngọc Hà Vy1/6Nữ
126Lê Đình Bảo Khuê4/3Nữ
127Lê Minh Khôi4/3Khối 4-5: Nam
128Leininger Phương Vy1/12Nữ
129Lữ Đăng Nguyên3/2Khối 1-3: Nam
130Lưu Kiến Văn1/12Khối 1-3: Nam
131Lý Bảo Long4/9Khối 4-5: Nam
132Lyu Hana5/5Nữ
133Mai Hoàng Bách2/8Khối 1-3: Nam
134Nghiêm Anh Tuấn3/11Khối 1-3: Nam
135Ngô Gia Hải2/11Khối 1-3: Nam
136Ngô Minh Khang2/12Khối 1-3: Nam
137Ngô Bảo Long4/10Khối 4-5: Nam
138Ngô Minh Quang4/4Khối 4-5: Nam
139Ngô Đức Thiện3/8Khối 1-3: Nam
140Ngô Trần Quốc Thịnh3/6Khối 1-3: Nam
141Nguyễn Bảo An3/3Nữ
142Nguyễn Thái Kỳ An5/1Khối 4-5: Nam
143Nguyễn Trần Khánh An3/4Nữ
144Nguyễn Khánh An5/7Khối 4-5: Nam
145Nguyễn Phạm Minh An4/8Khối 4-5: Nam
146Nguyễn Phạm Thiên An1/12Khối 1-3: Nam
147Nguyễn Hà Anh3/3Nữ
148Nguyễn Huỳnh Anh2/4Khối 1-3: Nam
149Nguyễn Trần Minh Anh2/10Nữ
150Nguyễn Minh Anh4/2Nữ

Toon de complete lijst