GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NỮ 4-5

Федерація В'єтнам ( VIE )
Головний арбітр QUACH PHUONG MINH
Deputy ArbiterCAO THANH DANH
Bedenkzeit (Rapid)10m
Number of rounds7
Tournament typeШвейцарська система
Обрахунок рейтингу -
Дата2026/10/25
Рейт.-Ø1746
Програма для жеребкуванняSwiss-Manager from Heinz Herzog, турнірний файл Swiss-Manager

Останнє оновлення25.10.2026 12:29:15, Автор /Останнє завантаження: RoyalChess

Вибір турніруKhối 1-3: Nam, Nữ
Khối 4-5: Nam, Nữ
Вибір параметрів Сховати додаткову інформацію, Посилання на турнірний календар
Огляд командиVIE
СпискиСтартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад
Таблиця підсумкового положення після 7 турів, Стартова таблиця
Пари по дошкахТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7/7 , без пар
Положення післяТур.1, Тур.2, Тур.3, Тур.4, Тур.5, Тур.6, Тур.7
Кращі п'ять гравців, Загальна статистика, статистика медалей
Excel та ДрукЕкспорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes
Search for player Пошук

Стартова таблиця

Ном.Ім'я1.Тур2.Тур3.Тур4.Тур5.Тур6.Тур7.ТурОчкиСт.ном Дод1  Дод2  Дод3  Дод4  Дод5  TB6 
1Nguyễn Minh Anh 19w0 18b1 29w0 21b½ 5w+ 9w1 22b03,5180243213
2Nguyễn Ngọc Minh Anh 20b- -0 -0 -0 -0 -0 -0034000000
3Thái Phương Anh 21w1 23b1 15w1 13b0 27w1 10b1 36w161028,56623
4Phạm Phương Anh 22b0 17w0 18b1 30w0 20b0 -0 -0130017,51113
5Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh 23w0 21b½ 12w0 28b1 1b- -0 -01,528115,51112
6Lê Nguyễn Khánh Băng 24b+ 22w0 36b0 34w0 28w1 12b½ 9b02,523022,52103
7Phạm Trần Minh Châu 25w- -0 -0 -0 -0 -0 -0035000000
8Phạm Phương Chi 26b0 27w0 34b0 -0 -0 -0 -0033013,50002
9Nguyễn An Quỳnh Chi 27w1 29b1 16w½ 10b0 23w0 1b0 6w13,516026,53313
10Lyu Hana 28b1 26w½ 32b1 9w1 36b1 3w0 23b04,58127,54434
11Nguyễn Lê Gia Hân 29w0 31b1 35w0 33b0 18w1 19b0 -13200223213
12Lê Nguyễn Ngọc Khánh 30b0 28w½ 5b1 20w1 16b0 6w½ 14b03210192214
13Đoàn Võ Tuệ Lâm 31w1 35b1 22w1 3w1 26b0 29b0 30w1550305513
14Hồ Nguyễn Bảo Linh 32b0 34w1 27b0 31w+ 33w1 30b0 12w14150224303
15Trần Cát Gia Linh 33w1 37b1 3b0 26w0 32b1 34w1 35w156025,55523
16Nguyễn Ánh Ban Mai 34b1 30w1 9b½ 36w0 12w1 22b0 19w03,5170253313
17Nguyễn Đặng Tường Mai 35w0 4b1 37w- -0 -0 -0 -01320101111
18Takayama Thanh Mai 36b0 1w0 4w0 -1 11b0 33b0 28w+2260182003
19Trần Hạ Mây 1b1 32w0 30b1 29w0 34b0 11w1 16b1411023,54434
20Nguyễn Phương Nguyên 2w+ 36w½ 26b0 12b0 4w1 35b0 27w02,522023,52103
21Nguyễn Đoàn Thảo Nguyên 3b0 5w½ 28b1 1w½ 35b0 32w- -0225019,51113
22Đào Tuệ Nhi 4w1 6b1 13b0 32w1 29b0 16w1 1w157022,55513
23Đinh Lê Mộc Nhiên 5b1 3w0 33b1 35w1 9b1 26w½ 10w15,54026,55533
24Kim Sa Rang 6w- -0 -0 -0 -0 -0 -0036000000
25Phạm Cát Tường 7b- -0 -0 -0 -0 -0 -0037000000
26Nguyễn Phương Hà Thanh 8w1 10b½ 20w1 15b1 13w1 23b½ 29w½5,520284413
27Lê Minh Thư 9b0 8b1 14w1 37w1 3b0 36w0 20b1412023,54424
28Dương Ngọc Quỳnh Thư 10w0 12b½ 21w0 5w0 6b0 -1 18b-1,529216,51002
29Đoàn Hồ Bảo Trân 11b1 9w0 1b1 19b1 22w1 13w1 26b½5,53026,55534
30Nguyễn Huỳnh Ngọc Trân 12w1 16b0 19w0 4b1 37w+ 14w1 13b0413023,54313
31Lê Thanh Trúc 13b0 11w0 -1 14b- -0 -0 -01310121001
32Nguyễn Thái Kỳ An 14w1 19b1 10w0 22b0 15w0 21b- -0224024,52212
33La Trần Nam An 15b0 -1 23w0 11w1 14b0 18w1 34b0319024,53203
34Lê Đình Bảo Khuê 16w0 14b0 8w1 6b1 19w1 15b0 33w14140224413
35Nguyễn Thảo Linh 17b1 13w0 11b1 23b0 21w1 20w1 15b04100244424
36Nguyễn Hữu Minh Thơ 18w1 20b½ 6w1 16b1 10w0 27b1 3b04,592234424
37Đoàn Ngọc Phương Vy -1 15w0 17b+ 27b0 30b- -0 -02270172001

Аннотація:
Дод1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Дод2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Дод4: Number of games won (WON) (Matchpoints)
Дод5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Дод6: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)