Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NỮ 4-5

Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 12:29:15, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess

Ieškoti žaidėjo Ieškoti

burtai/rezultatai

4. Ratas

Lent.Nr.BaltiejiKlubas/MiestasTšk. RezultatasTšk. JuodiejiKlubas/MiestasNr.
113Đoàn Võ Tuệ Lâm5/33 1 - 03 Thái Phương Anh5/13
210Lyu Hana5/52½ 1 - 02½ Nguyễn An Quỳnh Chi4/109
316Nguyễn Ánh Ban Mai4/82½ 0 - 12½ Nguyễn Hữu Minh Thơ4/336
415Trần Cát Gia Linh4/12 0 - 12½ Nguyễn Phương Hà Thanh5/126
519Trần Hạ Mây5/32 0 - 12 Đoàn Hồ Bảo Trân5/429
622Đào Tuệ Nhi4/42 1 - 02 Nguyễn Thái Kỳ An5/132
723Đinh Lê Mộc Nhiên4/82 1 - 02 Nguyễn Thảo Linh4/335
827Lê Minh Thư5/12 1 - 02 Đoàn Ngọc Phương Vy4/337
912Lê Nguyễn Ngọc Khánh4/41½ 1 - 01½ Nguyễn Phương Nguyên5/320
1021Nguyễn Đoàn Thảo Nguyên4/21½ ½ - ½1 Nguyễn Minh Anh4/21
114Phạm Phương Anh5/51 0 - 11 Nguyễn Huỳnh Ngọc Trân4/430
126Lê Nguyễn Khánh Băng4/81 0 - 11 Lê Đình Bảo Khuê4/334
1333La Trần Nam An4/31 1 - 01 Nguyễn Lê Gia Hân4/911
1414Hồ Nguyễn Bảo Linh4/51 + - -1 Lê Thanh Trúc4/931
1528Dương Ngọc Quỳnh Thư5/10½ 0 - 1½ Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh5/85
1618Takayama Thanh Mai4/40 1 laisvas/nežaidžiantis
172Nguyễn Ngọc Minh Anh5/90 0 nesuporuotas
187Phạm Trần Minh Châu5/50 0 nesuporuotas
198Phạm Phương Chi4/100 0 nesuporuotas
2017Nguyễn Đặng Tường Mai5/21 0 nesuporuotas
2124Kim Sa Rang5/30 0 nesuporuotas
2225Phạm Cát Tường4/110 0 nesuporuotas