Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI CỜ VUA HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM 2026-2027 NỮ 4-5

Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 12:29:15, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess

Ieškoti žaidėjo Ieškoti

burtai/rezultatai

1. Ratas

Lent.Nr.BaltiejiKlubas/MiestasTšk. RezultatasTšk. JuodiejiKlubas/MiestasNr.
11Nguyễn Minh Anh4/20 0 - 10 Trần Hạ Mây5/319
220Nguyễn Phương Nguyên5/30 + - -0 Nguyễn Ngọc Minh Anh5/92
33Thái Phương Anh5/10 1 - 00 Nguyễn Đoàn Thảo Nguyên4/221
422Đào Tuệ Nhi4/40 1 - 00 Phạm Phương Anh5/54
55Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh5/80 0 - 10 Đinh Lê Mộc Nhiên4/823
624Kim Sa Rang5/30 - - +0 Lê Nguyễn Khánh Băng4/86
77Phạm Trần Minh Châu5/50 - - -0 Phạm Cát Tường4/1125
826Nguyễn Phương Hà Thanh5/10 1 - 00 Phạm Phương Chi4/108
99Nguyễn An Quỳnh Chi4/100 1 - 00 Lê Minh Thư5/127
1028Dương Ngọc Quỳnh Thư5/100 0 - 10 Lyu Hana5/510
1111Nguyễn Lê Gia Hân4/90 0 - 10 Đoàn Hồ Bảo Trân5/429
1230Nguyễn Huỳnh Ngọc Trân4/40 1 - 00 Lê Nguyễn Ngọc Khánh4/412
1313Đoàn Võ Tuệ Lâm5/30 1 - 00 Lê Thanh Trúc4/931
1432Nguyễn Thái Kỳ An5/10 1 - 00 Hồ Nguyễn Bảo Linh4/514
1515Trần Cát Gia Linh4/10 1 - 00 La Trần Nam An4/333
1634Lê Đình Bảo Khuê4/30 0 - 10 Nguyễn Ánh Ban Mai4/816
1717Nguyễn Đặng Tường Mai5/20 0 - 10 Nguyễn Thảo Linh4/335
1836Nguyễn Hữu Minh Thơ4/30 1 - 00 Takayama Thanh Mai4/418
1937Đoàn Ngọc Phương Vy4/30 1 laisvas/nežaidžiantis