1. Địa điểm thi đấu: THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2. Thời gian thi đấu: Ngày chủ Nhật 25/10/2026 - Sáng: Bắt đầu lúc 7h30, Thi đấu 4 Ván - Chiều: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván 3. Hình thức thi đấu: - Tổng số ván đấu: 7 Ván - Thời gian: 30 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 11-12 NỮTerakhir Diperbarui25.10.2026 10:26:18, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Pilihan Turnamen | KHOI 10 NAM, KHOI 10 NU, KHOI 11-12 NAM, KHOI 11-12 NU |
| Pilihan parameter | tampilkan rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen |
| Daftar | Daftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu |
| Tabel silang Peringkat Akhir setelah 7 Babak, Tabel silang peringkat awal |
| Pairing Papan | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/7 , Tidak dipairing |
| Daftar peringkat setelah | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7 |
Tidak dipairing
| SNo | Nama | FED | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | 7.Rd |
| 3 | Huỳnh, Thị Kim Anh | NVC | | | | | bye | | |
| 8 | Lê, Thị Bảo Châu | NVC | | | | | | | bye |
| 9 | Lê, Thị Hoàng Liễu | NVC | | | | | | bye | |
| 16 | Nguyễn, Linh Đan | NVC | | * | * | * | * | * | * |
| 24 | Phan, Thị Mỹ Hạnh | NVC | | | | bye | | | |
| 26 | Trần, Hồ Huyền Trân | NVC | | * | * | * | * | * | * |
| 28 | Trần, Nguyễn Thuỳ Trâm | NVC | | | bye | | | | |
| 30 | Võ, Thị Nhật Hân | NVC | | bye | | | | | |
| 31 | Vương, Thị Huỳnh Nga | NVC | bye | | | | | | |
|
|
|
|