Eslatma: Google, Yahoo va boshqa qidiruv tizimlari tomonidan barcha havolalarning har kuni skanerlanishi (kuniga 100.000 va undan ortiq sahifa) tufayli server yuklamasini kamaytirish uchun 5 kundan eski (tugash sanasi bo'yicha) turnirlarning barcha havolalari quyidagi tugma bosilgandan keyin ko'rsatiladi:

1. Địa điểm thi đấu: THPT NGUYỄN VĂN CỪ
2. Thời gian thi đấu: Ngày chủ Nhật 25/10/2026
- Sáng: Bắt đầu lúc 7h30, Thi đấu 4 Ván
- Chiều: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván
3. Hình thức thi đấu:
- Tổng số ván đấu: 7 Ván
- Thời gian: 30 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.

HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 11-12 NỮ

Oxirgi yangilanish 25.10.2026 10:26:18, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: Cờ Xứ Quảng

O'yinchi qidirish Qidirish

2-turdan keyingi o'rin

O'r.SNoIsm, familiyaFEDKlub/ShaharOch. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
12Đoàn, Thị Ngọc HiếuNVCLớp 11/8200211
25Lê, Linh SanNVCLớp 11/4200211
322Phạm, Thị Vi SaNVCLớp 11/8200211
41Bùi, Thị Minh ThưNVCLớp 11/1200211
511Lê, Thị Ngọc TrâmNVCLớp 12/1200211
613Ngô, Thị Thanh NhiNVCLớp 12/2200211
721Pham, Nguyễn Anh ThưNVCLớp 11/2200211
810Lê, Thị Ngọc TrâmNVCLớp 12/21,50,50111
923Phan, Huỳnh TrúcNVCLớp 11/21,50,50101
104Lê, Hoàng Phương UyênNVCLớp 12/9100111
1114Nguyễn, Gia HyNVCLớp 12/7100111
1215Nguyễn, Hồ Hương HoaNVCLớp 12/7100101
1331Vương, Thị Huỳnh NgaNVCLớp 11/6100100
147Lê, Thảo NhiNVCLớp 12/1100111
1517Nguyễn, Thị Mỹ DungNVCLớp 12/9100111
1618Nguyễn, Thị Như SươngNVCLớp 11/7100111
179Lê, Thị Hoàng LiễuNVCLớp 12/8100101
1820Nguyễn, Yến NhiNVCLớp 11/7100101
1930Võ, Thị Nhật HânNVCLớp 12/4100101
2027Trần, Hương GiangNVCLớp 11/3100100
2125Phan, Thị Thanh HằngNVCLớp 12/8100111
2219Nguyễn, Xuân QuỳnhNVCLớp 12/3100111
2329Trần, Thị Thuý HằngNVCLớp 11/3100111
246Lê, Phương DungNVCLớp 12/4000001
2528Trần, Nguyễn Thuỳ TrâmNVCLớp 11/5000001
268Lê, Thị Bảo ChâuNVCLớp 11/5000001
273Huỳnh, Thị Kim AnhNVCLớp 12/5000001
2812Lê, Thị Thúy KiềuNVCLớp 11/6000001
2916Nguyễn, Linh ĐanNVCLớp 12/3000001
3024Phan, Thị Mỹ HạnhNVCLớp 12/5000001
3126Trần, Hồ Huyền TrânNVCLớp 12/6000001

Izoh:
Qo'shimcha ko'rsatkich1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Qo'shimcha ko'rsatkich2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Qo'shimcha ko'rsatkich3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Qo'shimcha ko'rsatkich4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Qo'shimcha ko'rsatkich5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)