1. Địa điểm thi đấu: THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2. Thời gian thi đấu: Ngày chủ Nhật 25/10/2026 - Sáng: Bắt đầu lúc 7h30, Thi đấu 4 Ván - Chiều: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván 3. Hình thức thi đấu: - Tổng số ván đấu: 7 Ván - Thời gian: 30 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 11-12 NAMZadnja izmjena25.10.2026 09:19:47, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Odabir turnira | KHOI 10 NAM, KHOI 10 NU, KHOI 11-12 NAM, KHOI 11-12 NU |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Poredak sa partijama nakon Kola 6, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Bodovi po pločama | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6, Kolo.7/7 , nisu parovani |
| Poredak nakon | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5, Kolo.6 |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Lista po nositeljstvu
| Br. | | Ime | FideID | FED | Klub/Grad |
| 1 | | Cao, Đức Trọng | | NVC | Lớp 11/1 |
| 2 | | Hà, Văn Tài | | NVC | Lớp 12/6 |
| 3 | | Lê, Hữu Đại Phúc | | NVC | Lớp 12/4 |
| 4 | | Lê, Hữu Trí | | NVC | Lớp 11/1 |
| 5 | | Lê, Nguyễn Hữu Thịnh | | NVC | Lớp 12/1 |
| 6 | | Lê, Sỹ Nhân | | NVC | Lớp 12/3 |
| 7 | | Lê, Văn Sự | | NVC | Lớp 12/2 |
| 8 | | Lương, Quốc Hưng | | NVC | Lớp 11/8 |
| 9 | | Lý, Hữu Đạt | | NVC | Lớp 11/3 |
| 10 | | Nguyễn, Hoàn Thiện | | NVC | Lớp 12/2 |
| 11 | | Nguyễn, Hoàng Duy | | NVC | Lớp 11/3 |
| 12 | | Nguyễn, Hoàng Nhật Thiện | | NVC | Lớp 12/3 |
| 13 | | Nguyễn, Hữu Khánh | | NVC | Lớp 12/1 |
| 14 | | Nguyễn, Huy Chương | | NVC | Lớp 11/5 |
| 15 | | Nguyễn, Minh Đức | | NVC | Lớp 12/8 |
| 16 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Minh | | NVC | Lớp 12/7 |
| 17 | | Nguyễn, Nhật Quang | | NVC | Lớp 12/5 |
| 18 | | Nguyễn, Tấn Anh Khoa | | NVC | Lớp 12/5 |
| 19 | | Nguyễn, Thanh Tâm | | NVC | Lớp 11/5 |
| 20 | | Nguyễn, Trần Hàn Quân | | NVC | Lớp 11/8 |
| 21 | | Nguyễn, Văn Bảo | | NVC | Lớp 11/7 |
| 22 | | Nguyễn, Văn Huân | | NVC | Lớp 11/2 |
| 23 | | Nguyễn, Văn Minh Toàn | | NVC | Lớp 11/7 |
| 24 | | Nguyễn, Văn Quân | | NVC | Lớp 12/4 |
| 25 | | Phạm, Lê Huy | | NVC | Lớp 12/7 |
| 26 | | Phan, Đình Tâm | | NVC | Lớp 12/8 |
| 27 | | Phan, Nguyễn Gia Lữ | | NVC | Lớp 11/6 |
| 28 | | Phan, Thanh Thiên | | NVC | Lớp 11/2 |
| 29 | | Trần, Duy Sơn | | NVC | Lớp 12/6 |
| 30 | | Trần, Phước Phi Hổ | | NVC | Lớp 11/4 |
| 31 | | Trần, Phước Trung Kiên | | NVC | Lớp 12/9 |
| 32 | | Võ, Hoàng Long | | NVC | Lớp 11/6 |
| 33 | | Võ, Văn Trí | | NVC | Lớp 12/9 |
|
|
|
|