Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
1. Địa điểm thi đấu: THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2. Thời gian thi đấu: Ngày chủ Nhật 25/10/2026 - Sáng: Bắt đầu lúc 7h30, Thi đấu 4 Ván - Chiều: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván 3. Hình thức thi đấu: - Tổng số ván đấu: 7 Ván - Thời gian: 30 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 11-12 NAMPaskutinis atnaujinimas25.10.2026 10:22:31, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Cờ Xứ Quảng
burtai/rezultatai2. Ratas
| Lent. | | Baltieji | Klubas/Miestas | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | | Juodieji | Klubas/Miestas |
| 1 | | Nguyễn, Văn Bảo | Lớp 11/7 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lê, Hữu Đại Phúc | Lớp 12/4 |
| 2 | | Lê, Hữu Trí | Lớp 11/1 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Văn Huân | Lớp 11/2 |
| 3 | | Nguyễn, Hoàn Thiện | Lớp 12/2 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Văn Quân | Lớp 12/4 |
| 4 | | Nguyễn, Văn Minh Toàn | Lớp 11/7 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Hoàng Duy | Lớp 11/3 |
| 5 | | Nguyễn, Hoàng Nhật Thiện | Lớp 12/3 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trần, Phước Phi Hổ | Lớp 11/4 |
| 6 | | Trần, Phước Trung Kiên | Lớp 12/9 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Hữu Khánh | Lớp 12/1 |
| 7 | | Nguyễn, Nhật Quang | Lớp 12/5 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Võ, Hoàng Long | Lớp 11/6 |
| 8 | | Võ, Văn Trí | Lớp 12/9 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Tấn Anh Khoa | Lớp 12/5 |
| 9 | | Phạm, Lê Huy | Lớp 12/7 | ½ | 1 - 0 | 0 | | Cao, Đức Trọng | Lớp 11/1 |
| 10 | | Hà, Văn Tài | Lớp 12/6 | 0 | ½ - ½ | ½ | | Lý, Hữu Đạt | Lớp 11/3 |
| 11 | | Nguyễn, Ngọc Bảo Minh | Lớp 12/7 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê, Nguyễn Hữu Thịnh | Lớp 12/1 |
| 12 | | Lê, Sỹ Nhân | Lớp 12/3 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Trần Hàn Quân | Lớp 11/8 |
| 13 | | Nguyễn, Thanh Tâm | Lớp 11/5 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Lê, Văn Sự | Lớp 12/2 |
| 14 | | Lương, Quốc Hưng | Lớp 11/8 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Phan, Đình Tâm | Lớp 12/8 |
| 15 | | Nguyễn, Huy Chương | Lớp 11/5 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Phan, Thanh Thiên | Lớp 11/2 |
| 16 | | Phan, Nguyễn Gia Lữ | Lớp 11/6 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Nguyễn, Minh Đức | Lớp 12/8 |
| 17 | | Trần, Duy Sơn | Lớp 12/6 | 0 | 1 | | | laisvas/nežaidžiantis |
|
|
|
|