1. Địa điểm thi đấu: THPT NGUYỄN VĂN CỪ
2. Thời gian thi đấu: Ngày chủ Nhật 25/10/2026
- Sáng: Bắt đầu lúc 7h30, Thi đấu 4 Ván
- Chiều: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván
3. Hình thức thi đấu:
- Tổng số ván đấu: 7 Ván
- Thời gian: 30 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.

HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 10 NỮ

PenyelenggaraTRƯỞNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ
FederasiVietnam ( VIE )
Pemimpin TurnamenBAN GIÁM HIỆU
Wasit-KepalaTHẦY TRÌNH
WasitTHẦY HÙNG
Bedenkzeit (Standard)30 PHÚT TỰ DO+ 5 PHÚT ĐỒNG HỒ CHO MỖI BÊN
TempatPHÒNG HỘI TRƯỜNG-TRƯỞNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ
Number of rounds7
Tournament typeSistem-Swiss
Perhitungan rating -
Tanggal2026/10/25
Rating-Ø / Average age1000 / 15
Program PairingSwiss-Manager dari Heinz Herzog, Swiss-Manager fileturnamen

Terakhir Diperbarui25.10.2026 10:14:06, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Pilihan TurnamenKHOI 10 NAM, KHOI 10 NU, KHOI 11-12 NAM, KHOI 11-12 NU
Pilihan parameter Tidak ada rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Tabel silang Peringkat Akhir setelah 7 Babak, Tabel silang peringkat awal
Pairing PapanBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/7 , Tidak dipairing
Daftar peringkat setelahBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes
Search for player Cari

Tabel silang peringkat awal

No.NamaFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đinh Thị Thùy TrangNVC 12b1 9w1 16b1 4w0 23w0 11b0 17w147029,5423
2Đoàn Nhã TrúcNVC 13w1 11b0 15w1 6b0 21w0 19w1 10b0312028303
3Đoàn Thị Bảo TrâmNVC 14b1 16w0 10b1 19w1 18b1 4w0 21b048027434
4Hồ Nguyễn Thùy TrâmNVC 15w1 19b1 11w1 1b1 6w½ 3b1 23b16,520,529644
5Lê Nhật Bảo NgânNVC 16b0 14w1 19b0 18w0 13b0 8w1 20b0220018,5204
6Lưu Ngọc HânNVC 17w1 21b1 23b1 2w1 4b½ 16w1 11w16,510,531,5623
7Mai Thảo NgânNVC 18b1 23w0 20b0 10w1 19b1 21w0 9w149026,5423
8Nguyễn Dương Gia NghĩaNVC 19w0 15b0 18w0 17b0 14w1 5b0 13w0121017103
9Nguyễn Hồ Quỳnh NhưNVC 20b1 1b0 21w0 15b1 17w1 23w0 7b0313026,5324
10Nguyễn Hoàng Thuỳ TrâmNVC 21w0 17b1 3w0 7b0 15w1 12b1 2w1410024,5423
11Nguyễn Ngọc Như ÝNVC 22b1 2w1 4b0 20w1 16b0 1w1 6b046031414
12Nguyễn Nguyễn Quỳnh TrâmNVC 1w0 18b½ 13w1 23b0 20b1 10w0 15b½314025214
13Nguyễn Quỳnh Thảo NhưNVC 2b0 20w0 12b0 14w1 5w1 18b0 8b1318015,5314
14Nguyễn Thị Hoài ThươngNVC 3w0 5b0 17w0 13b0 8b0 15w0 19b0022018,5004
15Nguyễn Thị Mỹ HyNVC 4b0 8w1 2b0 9w0 10b0 14b1 12w½2,519020,5214
16Nguyễn Thị Thu ThảoNVC 5w1 3b1 1w0 21b1 11w1 6b0 18w155029523
17Nguyễn Thị Trúc PhươngNVC 6b0 10w0 14b1 8w1 9b0 20w1 1b0316021,5314
18Phạm Nhã QuỳnhNVC 7w0 12w½ 8b1 5b1 3w0 13w1 16b03,511022323
19Phan Thị Như QuỳnhNVC 8b1 4w0 5w1 3b0 7w0 2b0 14w1317020,5313
20Trần Đoàn Hồng TrúcNVC 9w0 13b1 7w1 11b0 12w0 17b0 5w1315022313
21Trần Thị Minh ThưNVC 10b1 6w0 9b1 16w0 2b1 7b1 3w154029,5544
22Trần Thị Thuý AnNVC 11w0 -0 -0 -0 -0 -0 -002304000
23Võ Thị Như ÝNVC -1 7b1 6w0 12w1 1b1 9b1 4w053032533

Keterangan:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)