Бележка: За да намали натоварването на сървъра от дневните индексирания на Google, Yahoo и др., всички турнири, по-стари от 2 седмици (крайна дата) се показват след кликане на бутона:


покажи данните за турнира
 

1. Địa điểm thi đấu: THPT NGUYỄN VĂN CỪ
2. Thời gian thi đấu: Ngày chủ Nhật 25/10/2026
- Sáng: Bắt đầu lúc 7h30, Thi đấu 4 Ván
- Chiều: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván
3. Hình thức thi đấu:
- Tổng số ván đấu: 7 Ván
- Thời gian: 30 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.

HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 10 NỮ

Последно обновяване25.10.2026 10:14:06, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Search for player Търси

Класиране след кръг 2

Rk.СтНоNameФЕДКлуб/ГрадТ. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5 
123Võ, Thị Như ÝNVCLớp 10/4200211
24Hồ, Nguyễn Thùy TrâmNVCLớp 10/1200211
316Nguyễn, Thị Thu ThảoNVCLớp 10/4200211
41Đinh, Thị Thùy TrangNVCLớp 10/7200211
511Nguyễn, Ngọc Như ÝNVCLớp 10/11200211
66Lưu, Ngọc HânNVCLớp 10/1200211
79Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưNVCLớp 10/2100112
821Trần, Thị Minh ThưNVCLớp 10/12100111
97Mai, Thảo NgânNVCLớp 10/12100111
103Đoàn, Thị Bảo TrâmNVCLớp 10/10100111
1119Phan, Thị Như QuỳnhNVCLớp 10/9100111
122Đoàn, Nhã TrúcNVCLớp 10/13100101
135Lê, Nhật Bảo NgânNVCLớp 10/9100101
1415Nguyễn, Thị Mỹ HyNVCLớp 10/8100101
1510Nguyễn, Hoàng Thuỳ TrâmNVCLớp 10/11100111
1620Trần, Đoàn Hồng TrúcNVCLớp 10/10100111
1712Nguyễn, Nguyễn Quỳnh TrâmNVCLớp 10/50,50,50001
1818Phạm, Nhã QuỳnhNVCLớp 10/50,50,50000
1917Nguyễn, Thị Trúc PhươngNVCLớp 10/13000001
208Nguyễn, Dương Gia NghĩaNVCLớp 10/6000001
2113Nguyễn, Quỳnh Thảo NhưNVCLớp 10/6000001
2214Nguyễn, Thị Hoài ThươngNVCLớp 10/2000001
2322Trần, Thị Thuý AnNVCLớp 10/7000000

Анотация:
Тай-брек1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Тай-брек2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Тай-брек3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Тай-брек4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Тай-брек5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)