THỦ ĐỨC CHESS STARS 2026 - LẦN 3 - TỔNG HỢP Zadnja izmjena24.10.2026 15:33:41, Creator/Last Upload: Vietnamchess
| Odabir turnira | Tổng hợp, Bảng Kid, Bảng Challenge Nam, Bảng Challenge Nữ, Bảng Master |
| Odabir parametara | pokaži podatke o turniru, Link tournament to the tournament calendar |
| Pregled za momčad | AB, CD, DG, Q9, VH |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
Abecedni popis igrača
| Br. | Ime | FideID | Rtg | FED | Sk. | Klub/Grad |
| 1 | Bùi, Trung Tín | | 0 | CD | Mas | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 2 | Cao, Tuấn Cơ | | 0 | Q9 | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 3 | Cao, Thảo Hiền | | 0 | Q9 | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 4 | Cao, Thiên Phong | | 0 | Q9 | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 5 | Châu, Ngọc Minh Châu | | 0 | CD | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 6 | Châu, Trần Nhã Uyên | | 0 | VH | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand |
| 7 | Đào, Phúc Điền | | 0 | CD | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 8 | Đinh, Gia Hưng | | 0 | CD | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 9 | Đinh, Lê Huy | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 10 | Đỗ, Đức Việt | | 0 | AB | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 11 | Dương, Tấn Lộc | | 0 | DG | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 12 | Hà, Gia Khang | | 0 | DG | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 13 | Hạ, Trần Ngọc Minh | | 0 | DG | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 14 | Lê, Hồng Ân | | 0 | AB | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 15 | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | | 0 | CD | Mas | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 16 | Lê, Phan Phúc Quý | | 0 | CD | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 17 | Lê, Quốc Tuấn | | 0 | Q9 | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 18 | Lê, Tuệ Hải | | 0 | DG | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 19 | Lê, Thanh Trí | | 0 | CD | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 20 | Lưu, Gia Khang | | 0 | VH | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand |
| 21 | Mai, Lê Khang | | 0 | DG | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 22 | Mai, Nhật An | | 0 | CD | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 23 | Mai, Thiện Nhân | | 0 | Q9 | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 24 | Mai, Xuân Anh Vũ | | 0 | DG | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 25 | Ngô, Việt Bảo Dương | | 0 | CD | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 26 | Ngô, Viết Hoàng Nam | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 27 | Nguyễn, Công Phúc Tín | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 28 | Nguyễn, Đức Duy | | 0 | Q9 | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 29 | Nguyễn, Hải Đăng | | 0 | Q9 | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 30 | Nguyễn, Huy Long | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 31 | Nguyễn, Hưng Phú | | 0 | AB | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 32 | Nguyễn, Khoa Nhật Nam | | 0 | AB | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 33 | Nguyễn, Lê Bảo Châu | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 34 | Nguyễn, Mạnh Phi | | 0 | DG | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 35 | Nguyễn, Minh Dương | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 36 | Nguyễn, Minh Quân | | 0 | DG | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 37 | Nguyễn, Ngọc An Phú | | 0 | AB | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 38 | Nguyễn, Ngọc Minh Khôi | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 39 | Nguyễn, Ngọc Như Ý | | 0 | AB | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 40 | Nguyễn, Quốc An | | 0 | VH | Mas | Cờ vua Thủ Đức - CN Vinhomes Grand |
| 41 | Nguyễn, Quốc Bảo | | 0 | CD | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 42 | Nguyễn, Tấn Dĩ Phong | | 0 | DG | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 43 | Nguyễn, Tiến Đạt | | 0 | AB | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 44 | Nguyễn, Thanh Huy | | 0 | Q9 | Mas | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 45 | Nguyễn, Thiện Nhân | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 46 | Nguyễn, Thiên Phước | | 0 | CD | Mas | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 47 | Nguyễn, Trí Dũng | | 0 | Q9 | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 48 | Nguyễn, Văn Phú | | 0 | Q9 | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 49 | Nguyễn, Văn Phúc Hưng | | 0 | Q9 | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 50 | Nguyễn, Vương Tuấn Khương | | 0 | CD | Mas | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 51 | Nguyễn, Yến Linh | | 0 | Q9 | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 52 | Phạm, Dương Minh Thư | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 53 | Phùng, Quang Đăng | | 0 | AB | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 54 | Tạ, Minh Khôi | | 0 | DG | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 55 | Tống, Phước An | | 0 | Q9 | Mas | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 56 | Trần, Hữu Chí | | 0 | AB | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 57 | Trần, Lê Hải Đăng | | 0 | DG | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 58 | Trần, Minh Đăng | | 0 | Q9 | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Quận 9 |
| 59 | Trương, Ngọc Bảo Phúc | | 0 | DG | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Đạt Gia |
| 60 | Võ, Minh Hoàng | | 0 | CD | Cha | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
| 61 | Võ, Thiện Nhân | | 0 | AB | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN An Bình |
| 62 | Vũ, Trí Hải | | 0 | CD | Kid | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương |
|
|
|
|