| Nr | Nimi | FideID | FED | Rtg | Kerho/Kaupunki | Nimi |
| 1 | Bùi Trung Tín | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 5 | Châu Ngọc Minh Châu | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 8 | Đào Phúc Điền | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 9 | Đinh Gia Hưng | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 10 | Đinh Lê Huy | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 15 | Lê Nguyễn Minh Nghĩa | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 16 | Lê Phan Phúc Quý | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 19 | Lê Thanh Trí | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 22 | Mai Nhật An | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 25 | Ngô Việt Bảo Dương | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 26 | Ngô Viết Hoàng Nam | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 27 | Nguyễn Công Phúc Tín | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 30 | Nguyễn Huy Long | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 33 | Nguyễn Lê Bảo Châu | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 35 | Nguyễn Minh Dương | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 38 | Nguyễn Ngọc Minh Khôi | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 41 | Nguyễn Quốc Bảo | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 45 | Nguyễn Thiện Nhân | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 46 | Nguyễn Thiên Phước | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 50 | Nguyễn Vương Tuấn Khương | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 52 | Phạm Dương Minh Thư | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 60 | Võ Minh Hoàng | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |
| 62 | Vũ Trí Hải | | CD | 0 | Cờ vua Thủ Đức - CN Chương Dương | Tổng hợp |