1. Địa điểm thi đấu: THPT NGUYỄN VĂN CỪ
2. Thời gian thi đấu: Ngày chủ Nhật 25/10/2026
- Sáng: Bắt đầu lúc 7h30, Thi đấu 4 Ván
- Chiều: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván
3. Hình thức thi đấu:
- Tổng số ván đấu: 7 Ván
- Thời gian: 30 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.

HKPĐ TRƯỜNG THPT NGUYỄN VĂN CỪ 2026-2027 KHỐI 10 NAM

Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 02:14:12, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Cờ Xứ Quảng

Turnyro pasirinktysKHOI 10 NAM, KHOI 10 NU, KHOI 11-12 NAM, KHOI 11-12 NU
Parametrų pasirinktys rodyti detalią informaciją apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi
Sąrašaipradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis
rezultatų lentelė po 1 rato, lentelė pagal pradinį sąrašą
Poros pagal lentasRt.1, Rt.2/7 , nesuporuotas
Vietų sąrašas poRt.1
"Excel" ir spausdintieksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes
Ieškoti žaidėjo Ieškoti

pradinis sąrašas

Nr.PavardėFIDE IDFed.Klubas/Miestas
1Đặng, Đức TríNVCLớp 10/12
2Đồng, Phước Minh HuyNVCLớp 10/7
3Hoàng, Huy HưngNVCLớp 10/6
4Huỳnh, Nguyễn Hồng ĐạoNVCLớp 10/11
5Lê, Khắc Hải ĐăngNVCLớp 10/3
6Lê, Nho PhúcNVCLớp 10/11
7Lê, Thọ Duy PhúcNVCLớp 10/12
8Nguyễn, Anh KhoaNVCLớp 10/13
9Nguyễn, Công NghĩaNVCLớp 10/9
10Nguyễn, Hoàng ÂnNVCLớp 10/2
11Nguyễn, Lê Phú QuýNVCLớp 10/4
12Nguyễn, Quốc KhánhNVCLớp 10/10
13Nguyễn, Thanh BìnhNVCLớp 10/8
14Nguyễn, Thanh HiếuNVCLớp 10/5
15Nguyễn, Tiến TrườngNVCLớp 10/8
16Nguyễn, Văn Duy ThạchNVCLớp 10/4
17Phạm, Minh KhôiNVCLớp 10/1
18Phạm, Phú Minh ThanhNVCLớp 10/2
19Phạm, Văn HuyNVCLớp 10/1
20Sử, Dương Hoàng AnhNVCLớp 10/3
21Trần, Hữu Anh HưngNVCLớp 10/6
22Trần, Võ Ngọc HiềnNVCLớp 10/7
23Trương, Đăng KhoaNVCLớp 10/5
24Võ, Duy PhươngNVCLớp 10/9
25Võ, Hoàng DươngNVCLớp 10/13
26Phan, Duy KhangNVCLớp 10/10