SUKEM CATUR UKM 2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 06:56:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: SUHAIMI MUSTAFA ALBAKRI
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 6 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 |
| 1 | 3 | KKM | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 22 |
| 2 | 2 | KTDI | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 18 |
| 3 | 11 | KBH | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 17 |
| 4 | 10 | KAB | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 16 |
| 5 | 6 | KPZ | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 19,5 |
| 6 | 4 | KUO | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 17,5 |
| 7 | 12 | KRK | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 14 |
| 8 | 13 | KDO | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 12,5 |
| 9 | 8 | KIY | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 11,5 |
| 10 | 9 | KTSN | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 14 |
| 11 | 7 | KTHO | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 13 |
| 12 | 1 | KTAAB | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9,5 |
| 13 | 5 | KIZ | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 10,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|