+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh
+ Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026
+ Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729
+ Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U13

Organizer(s)CLB Kiện tướng tương lai
FederationVietnam ( VIE )
Time control (Rapid)10 phút + 2 giây
LocationTrung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/10/25
Rating-Ø / Average age2387 / 12
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 25.10.2026 05:37:58, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Tournament selectionCờ nhanh - Nữ: G07 + G09, G11 + G13
Cờ nhanh - Nam: U07, U08, U09, U11, U13, Mở rộng
Cờ chớp: Chiều 25/10
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters No tournament details
Overview for teamBGI, BNI, BVI, CAP, CEN, DRE, FCA, HPH, JPN, KTL, NBI, NEX, OLP, PQN, PTH, QDO, QMC, QNI, STA, TNC, TNG, TNV, TTR, TTV, VCH, VIE, VPH, VTL, WDI, XDI
Overview for groupsU13
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 7 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgITypGrClub/City
1Nguyễn Ngọc YênBNI0U13U13Clb Bắc Ninh
2Đặng Lê Minh VũKTL0U13U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
3Hà Duy BáchKTL0U12U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
4Lê Lâm Khải12444227KTL1423U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
5Ngô Đức HùngKTL0U12U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
6Nguyễn Ngọc An KhangKTL0U10U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
7Nguyễn Nhật Minh561025046KTL0U13U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
8Nguyễn Thanh LâmKTL0U13U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
9Phí Lê Thành An12427640KTL1513U13U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
10Tăng Tuấn PhongKTL0U12U13Clb Kiện Tướng Tương Lai
11Bùi Lâm Khải561025860WDI0U12U13Clb Windi Chess
12Thân Tuấn Kiệt12430692TNG1438U11U13Thái Nguyên
13Trần Sơn Tùng561016306VIE1446U13U13Vđv Tự Do
14Hà Lâm Khải12437387VIE1452U11U13Vđv Tự Do
15Ngô Đức Minh12467936VIE1545U12U13Vđv Tự Do
16Nguyễn Minh ĐứcVIE0U12U13Vđv Tự Do
17Nhữ Đức Anh12490300VIE1626U10U13Vđv Tự Do
18Trương Tiến Minh12441171VIE1547U12U13Vđv Tự Do
19Vũ Tùng Lâm561006343VIE1448U13U13Vđv Tự Do