+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh
+ Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 25/10/2026
+ Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729
+ Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374

Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 41 Cờ nhanh: Bảng nam U11

Уюштуруучу(лар)CLB Kiện tướng tương lai
ФедерацияWýetnam ( VIE )
Убакыт контролу (Рапид)10 phút + 2 giây
Өткөрүлүүчү жерTrung tâm VHTT&TT Bạch Mai, 257 Bạch Mai, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
Турлардын саны7
Турнирдин түрүШвейцариялык система
Рейтинг эсептөө -
Дата2026/10/25
Рейтинг-Ø / Орточо жаш2405 / 10
Жупташтыруу программасыSwiss-Manager, автору: Heinz Herzog, Swiss-Manager турнир файлы

Акыркы жаңыртуу 25.10.2026 05:34:11, Түзгөн/Акыркы жүктөө: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Турнир тандооCờ nhanh - Nữ: G07 + G09, G11 + G13
Cờ nhanh - Nam: U07, U08, U09, U11, U13, Mở rộng
Cờ chớp: Chiều 25/10
ШилтемелерУюштуруучунун расмий сайты, Турнир календары менен байланыштыруу
Параметрлер Турнир жөнүндө толук маалыматсыз
Команда боюнча серепBGI, BNI, BVI, CAP, CEN, DRE, FCA, HPH, JPN, KTL, NBI, NEX, OLP, PQN, PTH, QDO, QMC, QNI, STA, TNC, TNG, TNV, TTR, TTV, VCH, VIE, VPH, VTL, WDI, XDI
Топтор боюнча серепU11
ТизмелерБаштапкы тизме, Алфавиттик тизме, Статистика, Бардык топтордун алфавиттик тизмеси, Оюндардын графиги
7 турдан кийинки жыйынтыктоочу кайчылаш таблица, Баштапкы номер боюнча кайчылаш таблица
Такталар боюнча жуптарТур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7/7 , жупташтырылган эмес
Орундар тизмеси:Тур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7
Эң мыкты беш оюнчу, Жалпы статистика, медалдар статистикасы
Excel жана басып чыгарууExcelге экспорттоо (.xlsx), PDF файлга экспорттоо, QR-Codes
Оюнчу издөө Издөө

Баштапкы тизме

№Аты-жөнүFideIDFEDРейтЭТипТопКлуб/Шаар
1Phạm Minh Hướng561024155TTR1483U10U11Clb Cờ Vua Thiên Trường
2Vũ Trấn Quốc12592876TTR0U11U11Clb Cờ Vua Thiên Trường
3Hoàng Nhật Minh561020982DRE0U11U11Clb Dreamstar
4Bùi Duy BáchKTL0U10U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
5Đặng Minh TúKTL0U11U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
6Đoàn Hải Lâm12487961KTL1414U10U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
7Hoàng Công Đăng KhoaKTL0U10U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
8Hoàng Đăng Phúc12479055KTL1562U08U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
9Lê Đức AnhKTL0U11U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
10Mai Chí KiênKTL0U10U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
11Nguyễn Khánh DuyKTL0U10U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
12Nguyễn Ngọc BảoKTL0U10U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
13Phạm Tuấn NamKTL0U11U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
14Tạ Gia Hân12444596KTL1502U10U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
15Tạ Trần Đăng AnhKTL0U10U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
16Trần ThànhKTL0U10U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
17Vũ Đình Toàn ThắngKTL0U11Clb Kiện Tướng Tương Lai
18Trương Hải Nam561025771WDI0U10U11Clb Windi Chess
19Lê Minh Hoàng561015458XDI0U11U11Trường Thcs Xuân Đỉnh
20Đoàn Anh Đức12435651VIE1450U11U11Vđv Tự Do
21Ngô Quang MinhVIE0U11U11Vđv Tự Do
22Nguyễn Anh ĐứcVIE0U11U11Vđv Tự Do
23Nguyễn Quang Khải12499790VIE0U08U11Vđv Tự Do
24Phạm Duy ViệtVIE0U11U11Vđv Tự Do
25Trương Đức Thiên Phúc12471976VIE1456U10U11Vđv Tự Do
26Tạ Gia Bảo12460648VTL1441U11U11Viettel