Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Only for Ganesh Tutorial Students

Ganesh Tutorial team tournement

Cập nhật ngày: 24.10.2026 14:01:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Checkmate Challengers

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Team F (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 9)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Mayank G. Mauskar,0IND010131000
2Atharv Dnyaneshwar Ukshekar,0IND111331000
3Gaurav Satchit Gawade,0IND111331000
4Sairaj Dasharath Satelkar,0IND011231000
  2. Team C (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 8)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Gyan Chandrakant Vernekar,0IND111331000
2Tanishq Gaonkar,0IND010131000
3Mahi Mohan Naik,0IND001131000
4Saiyash Umesh Govekar,0IND111331000
  3. Team D (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 7)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Vedant Ganpat Nalkar,0IND001131000
2Divesh premnath Chigulkar,0IND101231000
3Chaitanya jitendra Govekar,0IND111331000
4Prince Naik,0IND100131000
  4. Team A (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Akhil Anil Gaonkar,0IND111331000
2Adarsh Goral,0IND010131000
3Saiom Umesh Govekar,0IND010131000
4Om shailesh Padelkar,0IND010131000
  5. Team E (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Naitik S. Bhamaikar,0IND000031000
2Om Upesh Vadkar,0IND000031000
3Divya Jyotiba Chopde,0IND100131000
4Mugdha Gawas,0IND101231000
  6. Team B (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1Vighnesh Aroskar,0IND100131000
2Sanket Kalpesh Sawant,0IND101231000
3Sweta M. Ray,0IND000031000
4Ankita Das,0IND000031000