RMALLS CHESS ACADEMY TRAINING Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:58:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ANDAMON, JOHN PAUL | | PHI | 0 |
| 2 | | BULASA, ZYAN MAE | | PHI | 0 |
| 3 | | CABE, CORIX ALEXANDER | | PHI | 0 |
| 4 | | CANO, KENT NOBRIEL | | PHI | 0 |
| 5 | | CARAAN, XANDER PSYCHE | | PHI | 0 |
| 6 | | CASTRO, KURT DAVID | | PHI | 0 |
| 7 | | CONSAD, LIAM DOMINIC | | PHI | 0 |
| 8 | | CRISOLOGO, SUZANNE | | PHI | 0 |
| 9 | | PASCO, ETHAN KLAUSS | | PHI | 0 |
| 10 | | LAVETURIA, MATHEW SHUN | | PHI | 0 |
| 11 | | ORTIZ, FINIAN NATHANIEL | | PHI | 0 |
| 12 | | PATINGO, NINA DENISE | | PHI | 0 |
| 13 | | PATINGO, ROSHETTE VIAN | | PHI | 0 |
| 14 | | PIQUERO, JANINE AIRICH | | PHI | 0 |
| 15 | | PIQUERO, JOHN AERON | | PHI | 0 |
| 16 | | TRASES, ZACHARY VONN | | PHI | 0 |
|
|
|
|