Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

RMALLS CHESS ACADEMY TRAINING

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:58:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1ANDAMON JOHN PAUL0PHI 9w1 8b0 11w1 6b0298
2BULASA ZYAN MAE0PHI 10b0 12w1 7b0 13w011211
3CABE CORIX ALEXANDER0PHI 11w1 13b1 8w0 7b0279
4CANO KENT NOBRIEL0PHI 12b1 7w1 10b0 5w½2,5511,5
5CARAAN XANDER PSYCHE0PHI 13w0 15b1 9w1 4b½2,565,5
6CASTRO KURT DAVID0PHI 14b1 10w0 13b1 1w1339
7CONSAD LIAM DOMINIC0PHI 15w1 4b0 2w1 3w1345,5
8CRISOLOGO SUZANNE0PHI 16b1 1w1 3b1 10w03210
9PASCO ETHAN KLAUSS0PHI 1b0 14w1 5b0 16b01147,5
10LAVETURIA MATHEW SHUN0PHI 2w1 6b1 4w1 8b1419,5
11ORTIZ FINIAN NATHANIEL0PHI 3b0 16w1 1b0 12w01138
12PATINGO NINA DENISE0PHI 4w0 2b0 15w1 11b12114,5
13PATINGO ROSHETTE VIAN0PHI 5b1 3w0 6w0 2b1288,5
14PIQUERO JANINE AIRICH0PHI 6w0 9b0 16w0 15b11156
15PIQUERO JOHN AERON0PHI 7b0 5w0 12b0 14w00168,5
16TRASES ZACHARY VONN0PHI 8w0 11b0 14b1 9w12106

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)