Осінній кваліфікаційний турнір з шахів - Турнір Б (норма 1 юнацького розряду) Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:38:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Poltava Region Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Головков, Марк | | UKR | 1500 |
| 2 | | Головкова, Богдана | | UKR | 1500 |
| 3 | | Духняк, Анна | | UKR | 1500 |
| 4 | | Ємець, Анна | | UKR | 1500 |
| 5 | | Колеснік, Ілля | | UKR | 1500 |
| 6 | | Лимаренко, Олександр | | UKR | 1500 |
| 7 | | Міхневич, Богдан | | UKR | 1500 |
| 8 | | Мороз, Дамір | | UKR | 1500 |
| 9 | | Ніколаєв, Олександр | | UKR | 1500 |
| 10 | | Прокопчук, Микита | | UKR | 1500 |
| 11 | | Прокопчук, Назар | | UKR | 1500 |
| 12 | | Разумовскій, Роберт | | UKR | 1500 |
| 13 | | Торопов, Дамір | | UKR | 1500 |
| 14 | | Українцев, Платон | | UKR | 1500 |
| 15 | | Черниш, Іван | | UKR | 1500 |
| 16 | | Чернов, Кирило | | UKR | 1500 |
|
|
|
|