Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1ST VALNAT CHESS CLUB MINI TOURNAMENT 2026 SELECTION MATCH

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:25:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: kenotz

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1SALAZAR, BEBOT0PHI 16w1 14b1 9w1 6b1 2w1 3b1602121
2RAMOS, MARCUS MATTHEW0PHI 6b1 7w1 4b1 3w½ 1b0 8b14,5017,2525,5
3SARMIENTO, GABRIEL E.0PHI 11w1 20b1 12w1 2b½ 4w1 1w04,5012,7521
4SAMPANG, CLARRENCE JED H.0PHI -1 5b1 2w0 10w1 3b0 12w14013,522,5
5LUCAS, YESTIN A.0PHI 18b1 4w0 17b0 13w1 10b1 9w14010,516,5
6CRISOLO, KENJIE B.0PHI 2w0 11b1 20w1 1w0 17b1 7b1409,520
7PILON, ARNOLD0PHI -1 2b0 14w1 8w½ 9b1 6w03,5010,7521
8PRIOLO KYLE C.0PHI 13w1 9b0 16w1 7b½ 12b1 2w03,509,2518,5
9SOMOOK, KC0PHI 10b1 8w1 1b0 17w1 7w0 5b0308,522
10GONZALES, GAVIN SEAN M.0PHI 9w0 13b1 18w1 4b0 5w0 15b130718
11FRILLES , QUELZON JAMES C.0PHI 3b0 6w0 19b½ 20b1 16w½ 18w130515,5
12MACARAEG, LEX MICHAEL G.0PHI 15w½ -1 3b0 14b1 8w0 4b02,506,2519,5
13CALUYA, JAIRUS0PHI 8b0 10w0 15w1 5b0 14w½ 19b12,505,2517
14BAYLOSIS, NAYLEY NICOLE B.0PHI 19b1 1w0 7b0 12w0 13b½ 17w12,504,7518
15ACERO, MARKNIEL C.0PHI 12b½ 17w0 13b0 19w1 18b1 10w02,504,7513,5
16DELA CRUZ, CHARITY S.0PHI 1b0 19w1 8b0 18w0 11b½ 20w12,50417
17BAUTISTA, ISAIAH B.0PHI 20w0 15b1 5w1 9b0 6w0 14b0206,517
18TIONGSON, JACOB DAMIAN0PHI 5w0 -1 10b0 16b1 15w0 11b0204,517
19PADILLO, MIGUEL0PHI 14w0 16b0 11w½ 15b0 20w1 13w01,502,514
20MASTER, RUDEN0PHI 17b1 3w0 6b0 11w0 19b0 16b010217,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)