Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты U12 2015–2016 Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:04:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 8 |
| Tổng cộng | | | 8 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 3 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 |
| 6 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 |
| Tổng cộng | 9 | 3 | 12 | 0 | 24 |
|
|
|
|