Sozabe Chess Club League Open SectionCập nhật ngày: 25.10.2026 06:14:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ndlovu, Zanokuthula
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Mehlomakhulu, Mnqobi | | RSA | 1375 |
| 2 | | Mvundla, Sethabile | | RSA | 1295 |
| 3 | | Nongoboza, Lwandisile | | RSA | 1261 |
| 4 | | Zulu, Ntando | | RSA | 1252 |
| 5 | | Maphumulo, Wenziwe | | RSA | 1214 |
| 6 | | Gumede, Sisekelo | | RSA | 1194 |
| 7 | | Mbhele, Olwethu | | RSA | 1189 |
| 8 | | Mbhele, Siqinisekiso | | RSA | 1185 |
| 9 | | Mhlongo, Phiwokuhle | | RSA | 1177 |
| 10 | | Shinga, Sisanda | | RSA | 1175 |
| 11 | | Ngcobo, Ubenathi | | RSA | 1169 |
| 12 | | Nongoboza, Hlakaniphile | | RSA | 1169 |
| 13 | | Jwara, Melokuhle | | RSA | 0 |
| 14 | | Khoso, Mpume | | RSA | 0 |
| 15 | | Madlala, Aphiwe | | RSA | 0 |
| 16 | | Madlala, Bandile | | RSA | 0 |
| 17 | | Malunga, Alwande | | RSA | 0 |
| 18 | | Malunga, Lwandile | | RSA | 0 |
| 19 | | Ngwazi, Andiswa | | RSA | 0 |
| 20 | | Shazi, Owami | | RSA | 0 |
|
|
|
|