Sozabe Chess Club League Open Section

Cập nhật ngày: 03.11.2026 10:15:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ndlovu, Zanokuthula

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/24 lúc 10:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Zulu, Ntando12523 0 - 14 Mehlomakhulu, Mnqobi13751
219Madlala, Aphiwe03 0 - 13 Mvundla, Sethabile12952
33Nongoboza, Lwandisile12613 0 - 13 Mbhele, Olwethu11897
412Ngcobo, Ubenathi11692 1 - 02 Maphumulo, Wenziwe12145
58Mbhele, Siqinisekiso11852 0 - 12 Nongoboza, Hlakaniphile116913
610Mhlongo, Phiwokuhle11772 1 - 02 Malunga, Alwande021
711Shinga, Sisanda11752 1 - 02 Ngwazi, Andiswa023
825Shazi, Owami01 0 - 11 Jwara, Melokuhle017
918Khoso, Mpume01 1 - 01 Malunga, Lwandile022
1020Madlala, Bandile01 1 - 00 Gumede, Sisekelo11946
119Ngwazi, Simnqobile11810 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1214Madlala, Alondwe11680 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1315Madlala, Alwande11190 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1416Ndlovu, Mbalenhle8000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1524Shange, Aphiwe00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại