Sozabe Chess Club League Open SectionCập nhật ngày: 03.11.2026 10:15:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ndlovu, Zanokuthula
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/24 lúc 10:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Mehlomakhulu, Mnqobi | 1375 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mhlongo, Phiwokuhle | 1177 | 10 |
| 2 | 2 | | Mvundla, Sethabile | 1295 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nongoboza, Hlakaniphile | 1169 | 13 |
| 3 | 19 | | Madlala, Aphiwe | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nongoboza, Lwandisile | 1261 | 3 |
| 4 | 5 | | Maphumulo, Wenziwe | 1214 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ngwazi, Andiswa | 0 | 23 |
| 5 | 21 | | Malunga, Alwande | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Mbhele, Olwethu | 1189 | 7 |
| 6 | 17 | | Jwara, Melokuhle | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Zulu, Ntando | 1252 | 4 |
| 7 | 18 | | Khoso, Mpume | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Gumede, Sisekelo | 1194 | 6 |
| 8 | 8 | | Mbhele, Siqinisekiso | 1185 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Madlala, Bandile | 0 | 20 |
| 9 | 25 | | Shazi, Owami | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Shinga, Sisanda | 1175 | 11 |
| 10 | 12 | | Ngcobo, Ubenathi | 1169 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Malunga, Lwandile | 0 | 22 |
| 11 | 9 | | Ngwazi, Simnqobile | 1181 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 14 | | Madlala, Alondwe | 1168 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 15 | | Madlala, Alwande | 1119 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 16 | | Ndlovu, Mbalenhle | 800 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 24 | | Shange, Aphiwe | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|