Giải cờ vua nội bộ hàng tháng Trung tâm Hải Đình - U11-12Paskutinis atnaujinimas25.10.2026 02:57:17, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Cờ Vua Miền Trung
| Turnyro pasirinktys | Cờ nhanh: U5 Nam, Nữ, U6 Nam, Nữ, U7 Nam, Nữ, U8 Nam, Nữ Cờ nhanh: U9+10, U11+12, Open |
| Parametrų pasirinktys | rodyti detalią informaciją apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Apžvalga pagal komandą | DMY, DS1, DS2, DSO, DT1, DT2, DTU, HD1, HD2, HDI, HHO, NCA, TNT, VIE |
| Grupių apžvalga | U12 |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis |
| rezultatų lentelė po 2 rato, lentelė pagal pradinį sąrašą |
| Poros pagal lentas | Rt.1, Rt.2, Rt.3/7 , nesuporuotas |
| Vietų sąrašas po | Rt.1, Rt.2 |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | Fed. | Lytis | Klubas/Miestas |
| 1 | | Đinh, Hoàng Chi Anh | TNT | w | Lớp Tài Năng Trẻ |
| 2 | | Hồ, Thị Bích Ngọc | TNT | w | Lớp Tài Năng Trẻ |
| 3 | | Hoàng, Bạch Nam Phương | DS1 | w | Lớp Đồng Sơn 1 |
| 4 | | Nguyễn, Bình Phương Nam | DT2 | | Lớp Đội Tuyển 2 |
| 5 | | Nguyễn, Đức Trí | DMY | | Đồng Mỹ |
| 6 | | Nguyễn, Đức Tuệ | DMY | | Đồng Mỹ |
| 7 | | Nguyễn, Hoàng Long Thịnh | DSO | | Lớp Đồng Sơn Nc |
| 8 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | DTU | w | Lớp Đội Tuyển |
| 9 | | Nguyễn, Quỳnh Hương | DSO | w | Lớp Đồng Sơn Nc |
| 10 | | Nguyễn, Trâm Anh | DS1 | w | Lớp Đồng Sơn 1 |
| 11 | | Phan, Minh Khang | DT2 | | Lớp Đội Tuyển 2 |
| 12 | | Trần, Hà Anh Thư | DTU | w | Lớp Đội Tuyển |
| 13 | | Trần, Hoàng Nam | DT1 | | Lớp Đội Tuyển 1 |
| 14 | | Trần, Huy Tùng | DT1 | | Lớp Đội Tuyển 1 |
| 15 | | Trương, Bảo Ngọc | DSO | w | Lớp Đồng Sơn Nc |
| 16 | | Trương, Quân Bảo | DT1 | | Lớp Đội Tuyển 1 |
|
|
|
|