Giải cờ vua nội bộ hàng tháng Trung tâm Hải Đình - U11-12

Ban Tổ chứcCLB Đồng Hới + Trung tâm Cờ vua Hải Đình
Liên đoànVietnam ( VIE )
Tổng trọng tàiNA Xuân Hồng [12497231]
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 phút + 02
Địa điểmTrung tâm cờ vua Hải Đình. 58 Thanh Niên, phường Đồng Hới
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/11 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1000 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:56:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung

Giải/ Nội dungCờ nhanh: U5 Nam, Nữ, U6 Nam, Nữ, U7 Nam, Nữ, U8 Nam, Nữ
Cờ nhanh: U9+10, U11+12, Open
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiDMY, DS1, DS2, DSO, DT1, DT2, DTU, HD1, HD2, HDI, HHO, NCA, TNT, VIE
Xem theo nhómU12
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Đinh Hoàng Chi AnhTNT 9w0 6b1 8w0 11b½ 2w1 13b½ 10w148022331
2Hồ Thị Bích NgọcTNT 10b0 5w0 15b1 16w0 1b0 3w0 6w0115019,5131
3Hoàng Bạch Nam PhươngDS1 11w0 15b1 9w0 10b0 6w0 2b1 16w0214019232
4Nguyễn Bình Phương NamDT2 12b0 16w1 10b1 7w½ 9b1 14b0 13w14,54030,5442
5Nguyễn Đức TríDMY 13w0 2b1 11w1 9b½ 14w1 7b0 12b03,511028,5341
6Nguyễn Đức TuệDMY 14b0 1w0 16b0 15w1 3b1 8w0 2b1312019342
7Nguyễn Hoàng Long ThịnhDSO 15w1 11b1 13w½ 4b½ 12b1 5w1 14w½5,52026432
8Nguyễn Khánh NgọcDTU 16b1 12w0 1b1 14b0 13w½ 6b1 11w03,510029343
9Nguyễn Quỳnh HươngDSO 1b1 14w0 3b1 5w½ 4w0 11b½ 15b146022,5343
10Nguyễn Trâm AnhDS1 2w1 13b0 4w0 3w1 16b0 15w1 1b0313019330
11Phan Minh KhangDT2 3b1 7w0 5b0 1w½ 15b1 9w½ 8b147022,5343
12Trần Hà Anh ThưDTU 4w1 8b1 14w1 13b1 7w0 16b1 5w161029633
13Trần Hoàng NamDT1 5b1 10w1 7b½ 12w0 8b½ 1w½ 4b03,59030241
14Trần Huy TùngDT1 6w1 9b1 12b0 8w1 5b0 4w1 7b½4,53130441
15Trương Bảo NgọcDSO 7b0 3w0 2w0 6b0 11w0 10b0 9w0016022,5030
16Trương Quân BảoDT1 8w0 4b0 6w1 2b1 10w1 12w0 3b145023432

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)