Giải cờ vua nội bộ hàng tháng Trung tâm Hải Đình - U11-12Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:56:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Cờ Vua Miền Trung
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh: U5 Nam, Nữ, U6 Nam, Nữ, U7 Nam, Nữ, U8 Nam, Nữ Cờ nhanh: U9+10, U11+12, Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | DMY, DS1, DS2, DSO, DT1, DT2, DTU, HD1, HD2, HDI, HHO, NCA, TNT, VIE |
| Xem theo nhóm | U12 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 11 | | Phan, Minh Khang | DT2 | Lớp Đội Tuyển 2 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Hoàng Long Thịnh | DSO | Lớp Đồng Sơn Nc | 7 |
| 2 | 8 | | Nguyễn, Khánh Ngọc | DTU | Lớp Đội Tuyển | 1 | 0 - 1 | 1 | | Trần, Hà Anh Thư | DTU | Lớp Đội Tuyển | 12 |
| 3 | 9 | | Nguyễn, Quỳnh Hương | DSO | Lớp Đồng Sơn Nc | 1 | 0 - 1 | 1 | | Trần, Huy Tùng | DT1 | Lớp Đội Tuyển 1 | 14 |
| 4 | 13 | | Trần, Hoàng Nam | DT1 | Lớp Đội Tuyển 1 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Trâm Anh | DS1 | Lớp Đồng Sơn 1 | 10 |
| 5 | 6 | | Nguyễn, Đức Tuệ | DMY | Đồng Mỹ | 0 | 0 - 1 | 0 | | Đinh, Hoàng Chi Anh | TNT | Lớp Tài Năng Trẻ | 1 |
| 6 | 2 | | Hồ, Thị Bích Ngọc | TNT | Lớp Tài Năng Trẻ | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Đức Trí | DMY | Đồng Mỹ | 5 |
| 7 | 15 | | Trương, Bảo Ngọc | DSO | Lớp Đồng Sơn Nc | 0 | 0 - 1 | 0 | | Hoàng, Bạch Nam Phương | DS1 | Lớp Đồng Sơn 1 | 3 |
| 8 | 4 | | Nguyễn, Bình Phương Nam | DT2 | Lớp Đội Tuyển 2 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Trương, Quân Bảo | DT1 | Lớp Đội Tuyển 1 | 16 |
|
|
|
|